Japanese J2 League
0-4
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
3
4
Phản công
58
42
Kiểm soát bóng
49
29
T.công nguy hiểm
46
41
Tấn công
5
4
Sút trượt đích
4
6
Sút trúng đích
0
0
Sút Penalty
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Thẻ vàng
7
4
Phạt góc
Phong độ đội bóng
FC Imabari
Ventforet Kofu
31/10 · Sân nhà
Blaublitz Akita
25/10 · Sân khách
Vegalta Sendai
21/10 · Sân khách
Vanraure Hachinohe FC
17/10 · Sân nhà
Tokushima Vortis
10/10 · Sân khách
1M
2S
2K
Bàn thắng: 7/9
Hokkaido Consadole Sapporo
Shonan Bellmare
31/10 · Sân nhà
Kataller Toyama
25/10 · Sân khách
Montedio Yamagata
21/10 · Sân khách
Blaublitz Akita
17/10 · Sân nhà
Jubilo Iwata
10/10 · Sân khách
4M
0S
1K
Bàn thắng: 5/1
Lịch sử đối đầu
23/11/25
Hokkaido Consadole Sapporo
FC Imabari
1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
15/06/25
FC Imabari
Hokkaido Consadole Sapporo
2 - 2
FC Imabari
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Albirex Niigata
ALB
|
15 | 9 | 2 | 4 | 22 | 24 | -2 | 29 | — | — |
| 2 |
Kataller Toyama
KAT
|
15 | 8 | 4 | 3 | 27 | 14 | +13 | 28 | — | — |
| 3 |
Yokohama FC
YOK
|
15 | 8 | 4 | 3 | 28 | 17 | +11 | 28 | — | — |
| 4 |
RB Omiya Ardija
ROA
|
15 | 7 | 6 | 2 | 27 | 18 | +9 | 27 | — | — |
| 5 |
Vegalta Sendai
VEG
|
15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 14 | +9 | 27 | — | — |
| 6 |
Tegevajaro Miyazaki
TEG
|
15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 16 | +8 | 26 | — | — |
| 7 |
Hokkaido Consadole Sapporo
HOK
|
15 | 7 | 2 | 6 | 21 | 19 | +2 | 23 | — | — |
| 8 |
Oita Trinita
OIT
|
15 | 5 | 7 | 3 | 18 | 12 | +6 | 22 | — | — |
| 9 |
Jubilo Iwata
JUB
|
15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 16 | +2 | 22 | — | — |
| 10 |
Shonan Bellmare
SHO
|
15 | 5 | 7 | 3 | 15 | 14 | +1 | 22 | — | — |
| 11 |
Iwaki FC
IWA
|
15 | 6 | 2 | 7 | 24 | 22 | +2 | 20 | — | — |
| 12 |
Sagan Tosu
SAG
|
15 | 6 | 2 | 7 | 15 | 17 | -2 | 20 | — | — |
| 13 |
Montedio Yamagata
MON
|
15 | 6 | 1 | 8 | 14 | 14 | 0 | 19 | — | — |
| 14 |
Blaublitz Akita
BLA
|
15 | 4 | 5 | 6 | 16 | 17 | -1 | 17 | — | — |
| 15 |
Tokushima Vortis
TOK
|
15 | 5 | 2 | 8 | 11 | 15 | -4 | 17 | — | — |
| 16 |
Fujieda MYFC
FUJ
|
15 | 3 | 7 | 5 | 17 | 17 | 0 | 16 | — | — |
| 17 |
Vanraure Hachinohe FC
VAN
|
15 | 4 | 2 | 9 | 11 | 25 | -14 | 14 | — | — |
| 18 |
Tochigi City
TOC
|
15 | 3 | 3 | 9 | 21 | 28 | -7 | 12 | — | — |
| 19 |
FC Imabari
IMA
|
15 | 3 | 3 | 9 | 16 | 31 | -15 | 12 | — | — |
| 20 |
Ventforet Kofu
VEN
|
15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 29 | -18 | 12 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Chú thích vùng:
Xuống hạng
Thăng hạng
Play-off thăng hạng
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp FC Imabari vs Hokkaido Consadole Sapporo
Xem trực tiếp FC Imabari vs Hokkaido Consadole Sapporo tại Japanese J2 League (03/11/2026 12:50). test2 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số FC Imabari gặp Hokkaido Consadole Sapporo theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại test2.