Japanese J2 League
1-2
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
10
7
Phản công
47
53
Kiểm soát bóng
51
62
T.công nguy hiểm
81
80
Tấn công
3
11
Sút trượt đích
8
9
Sút trúng đích
0
1
Sút Penalty
0
0
Thẻ đỏ
3
3
Thẻ vàng
6
6
Phạt góc
Phong độ đội bóng
Fujieda MYFC
Blaublitz Akita
31/10 · Sân khách
Tokushima Vortis
24/10 · Sân nhà
Tochigi City
21/10 · Sân khách
Montedio Yamagata
17/10 · Sân nhà
Sagan Tosu
10/10 · Sân khách
0M
3S
2K
Bàn thắng: 3/5
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
31/10 · Sân nhà
Iwaki FC
25/10 · Sân khách
Oita Trinita
21/10 · Sân nhà
Tegevajaro Miyazaki
17/10 · Sân khách
Kawasaki Frontale
14/10 · Sân nhà
1M
3S
1K
Bàn thắng: 4/6
Lịch sử đối đầu
16/05/26
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
0 - 3
Fujieda MYFC
07/03/26
Jubilo Iwata
Fujieda MYFC
1 - 1
Jubilo Iwata
20/09/25
Jubilo Iwata
Fujieda MYFC
2 - 1
Jubilo Iwata
03/08/25
Jubilo Iwata
Fujieda MYFC
1 - 2
Jubilo Iwata
11/05/25
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
1 - 0
Fujieda MYFC
29/10/23
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
0 - 1
Fujieda MYFC
16/07/23
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
4 - 1
Fujieda MYFC
17/05/23
Jubilo Iwata
Fujieda MYFC
0 - 1
Jubilo Iwata
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Albirex Niigata
ALB
|
15 | 9 | 2 | 4 | 22 | 24 | -2 | 29 | — | — |
| 2 |
Kataller Toyama
KAT
|
15 | 8 | 4 | 3 | 27 | 14 | +13 | 28 | — | — |
| 3 |
Yokohama FC
YOK
|
15 | 8 | 4 | 3 | 28 | 17 | +11 | 28 | — | — |
| 4 |
RB Omiya Ardija
ROA
|
15 | 7 | 6 | 2 | 27 | 18 | +9 | 27 | — | — |
| 5 |
Vegalta Sendai
VEG
|
15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 14 | +9 | 27 | — | — |
| 6 |
Tegevajaro Miyazaki
TEG
|
15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 16 | +8 | 26 | — | — |
| 7 |
Hokkaido Consadole Sapporo
HOK
|
15 | 7 | 2 | 6 | 21 | 19 | +2 | 23 | — | — |
| 8 |
Oita Trinita
OIT
|
15 | 5 | 7 | 3 | 18 | 12 | +6 | 22 | — | — |
| 9 |
Jubilo Iwata
JUB
|
15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 16 | +2 | 22 | — | — |
| 10 |
Shonan Bellmare
SHO
|
15 | 5 | 7 | 3 | 15 | 14 | +1 | 22 | — | — |
| 11 |
Iwaki FC
IWA
|
15 | 6 | 2 | 7 | 24 | 22 | +2 | 20 | — | — |
| 12 |
Sagan Tosu
SAG
|
15 | 6 | 2 | 7 | 15 | 17 | -2 | 20 | — | — |
| 13 |
Montedio Yamagata
MON
|
15 | 6 | 1 | 8 | 14 | 14 | 0 | 19 | — | — |
| 14 |
Blaublitz Akita
BLA
|
15 | 4 | 5 | 6 | 16 | 17 | -1 | 17 | — | — |
| 15 |
Tokushima Vortis
TOK
|
15 | 5 | 2 | 8 | 11 | 15 | -4 | 17 | — | — |
| 16 |
Fujieda MYFC
FUJ
|
15 | 3 | 7 | 5 | 17 | 17 | 0 | 16 | — | — |
| 17 |
Vanraure Hachinohe FC
VAN
|
15 | 4 | 2 | 9 | 11 | 25 | -14 | 14 | — | — |
| 18 |
Tochigi City
TOC
|
15 | 3 | 3 | 9 | 21 | 28 | -7 | 12 | — | — |
| 19 |
FC Imabari
IMA
|
15 | 3 | 3 | 9 | 16 | 31 | -15 | 12 | — | — |
| 20 |
Ventforet Kofu
VEN
|
15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 29 | -18 | 12 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Chú thích vùng:
Xuống hạng
Thăng hạng
Play-off thăng hạng
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Fujieda MYFC vs Jubilo Iwata
Xem trực tiếp Fujieda MYFC vs Jubilo Iwata tại Japanese J2 League (03/11/2026 12:00). test2 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Fujieda MYFC gặp Jubilo Iwata theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại test2.