Japanese J2 League
2-1
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
1
5
Phản công
40
60
Kiểm soát bóng
28
73
T.công nguy hiểm
86
105
Tấn công
0
6
Sút trượt đích
4
2
Sút trúng đích
0
0
Sút Penalty
0
0
Thẻ đỏ
1
2
Thẻ vàng
0
7
Phạt góc
Phong độ đội bóng
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai
31/10 · Sân khách
Yokohama FC
24/10 · Sân nhà
Kataller Toyama
21/10 · Sân nhà
Sagan Tosu
17/10 · Sân khách
Vanraure Hachinohe FC
10/10 · Sân nhà
2M
1S
2K
Bàn thắng: 8/9
Iwaki FC
Tochigi City
31/10 · Sân khách
Jubilo Iwata
25/10 · Sân nhà
Shonan Bellmare
21/10 · Sân khách
Ventforet Kofu
18/10 · Sân nhà
Blaublitz Akita
11/10 · Sân nhà
3M
2S
0K
Bàn thắng: 11/3
Lịch sử đối đầu
06/05/26
Iwaki FC
RB Omiya Ardija
3 - 2
Iwaki FC
07/03/26
RB Omiya Ardija
Iwaki FC
1 - 1
RB Omiya Ardija
05/07/25
Iwaki FC
RB Omiya Ardija
1 - 2
Iwaki FC
29/04/25
RB Omiya Ardija
Iwaki FC
2 - 1
RB Omiya Ardija
26/03/25
Iwaki FC
RB Omiya Ardija
3 - 3
Iwaki FC
24/06/23
Iwaki FC
RB Omiya Ardija
1 - 5
Iwaki FC
17/05/23
RB Omiya Ardija
Iwaki FC
2 - 1
RB Omiya Ardija
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Albirex Niigata
ALB
|
15 | 9 | 2 | 4 | 22 | 24 | -2 | 29 | — | — |
| 2 |
Kataller Toyama
KAT
|
15 | 8 | 4 | 3 | 27 | 14 | +13 | 28 | — | — |
| 3 |
Yokohama FC
YOK
|
15 | 8 | 4 | 3 | 28 | 17 | +11 | 28 | — | — |
| 4 |
RB Omiya Ardija
ROA
|
15 | 7 | 6 | 2 | 27 | 18 | +9 | 27 | — | — |
| 5 |
Vegalta Sendai
VEG
|
15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 14 | +9 | 27 | — | — |
| 6 |
Tegevajaro Miyazaki
TEG
|
15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 16 | +8 | 26 | — | — |
| 7 |
Hokkaido Consadole Sapporo
HOK
|
15 | 7 | 2 | 6 | 21 | 19 | +2 | 23 | — | — |
| 8 |
Oita Trinita
OIT
|
15 | 5 | 7 | 3 | 18 | 12 | +6 | 22 | — | — |
| 9 |
Jubilo Iwata
JUB
|
15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 16 | +2 | 22 | — | — |
| 10 |
Shonan Bellmare
SHO
|
15 | 5 | 7 | 3 | 15 | 14 | +1 | 22 | — | — |
| 11 |
Iwaki FC
IWA
|
15 | 6 | 2 | 7 | 24 | 22 | +2 | 20 | — | — |
| 12 |
Sagan Tosu
SAG
|
15 | 6 | 2 | 7 | 15 | 17 | -2 | 20 | — | — |
| 13 |
Montedio Yamagata
MON
|
15 | 6 | 1 | 8 | 14 | 14 | 0 | 19 | — | — |
| 14 |
Blaublitz Akita
BLA
|
15 | 4 | 5 | 6 | 16 | 17 | -1 | 17 | — | — |
| 15 |
Tokushima Vortis
TOK
|
15 | 5 | 2 | 8 | 11 | 15 | -4 | 17 | — | — |
| 16 |
Fujieda MYFC
FUJ
|
15 | 3 | 7 | 5 | 17 | 17 | 0 | 16 | — | — |
| 17 |
Vanraure Hachinohe FC
VAN
|
15 | 4 | 2 | 9 | 11 | 25 | -14 | 14 | — | — |
| 18 |
Tochigi City
TOC
|
15 | 3 | 3 | 9 | 21 | 28 | -7 | 12 | — | — |
| 19 |
FC Imabari
IMA
|
15 | 3 | 3 | 9 | 16 | 31 | -15 | 12 | — | — |
| 20 |
Ventforet Kofu
VEN
|
15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 29 | -18 | 12 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Chú thích vùng:
Xuống hạng
Thăng hạng
Play-off thăng hạng
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp RB Omiya Ardija vs Iwaki FC
Xem trực tiếp RB Omiya Ardija vs Iwaki FC tại Japanese J2 League (03/11/2026 12:00). test2 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số RB Omiya Ardija gặp Iwaki FC theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại test2.