Brazilian Serie B
2-1
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
6
1
Phản công
46
54
Kiểm soát bóng
48
27
T.công nguy hiểm
104
85
Tấn công
13
2
Sút trượt đích
7
1
Sút trúng đích
0
0
Sút Penalty
0
0
Thẻ đỏ
4
5
Thẻ vàng
8
0
Phạt góc
Phong độ đội bóng
Gremio Novorizontino
Atletico Clube Goianiense
25/10 · Sân khách
Vila Nova
19/10 · Sân khách
Ponte Preta
13/10 · Sân nhà
Nautico (PE)
09/10 · Sân khách
Goias Esporte Clube
02/10 · Sân nhà
4M
1S
0K
Bàn thắng: 13/3
Operario Ferroviario PR
Athletic Club
24/10 · Sân nhà
America MG
18/10 · Sân khách
Goias Esporte Clube
12/10 · Sân nhà
Botafogo SP
08/10 · Sân nhà
Esporte Clube Juventude
03/10 · Sân khách
1M
0S
4K
Bàn thắng: 2/8
Lịch sử đối đầu
12/07/26
Gremio Novorizontino
Operario Ferroviario PR
2 - 1
Gremio Novorizontino
16/04/26
Gremio Novorizontino
Operario Ferroviario PR
1 - 1
Gremio Novorizontino
13/10/25
Operario Ferroviario PR
Gremio Novorizontino
3 - 0
Operario Ferroviario PR
24/06/25
Gremio Novorizontino
Operario Ferroviario PR
2 - 0
Gremio Novorizontino
10/11/24
Operario Ferroviario PR
Gremio Novorizontino
0 - 1
Operario Ferroviario PR
24/07/24
Gremio Novorizontino
Operario Ferroviario PR
0 - 0
Gremio Novorizontino
07/11/22
Gremio Novorizontino
Operario Ferroviario PR
0 - 3
Gremio Novorizontino
21/07/22
Operario Ferroviario PR
Gremio Novorizontino
2 - 1
Operario Ferroviario PR
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gremio Novorizontino
GRE
|
36 | 19 | 10 | 7 | 64 | 31 | +33 | 67 | — | — |
| 2 |
Esporte Clube Juventude
ESP
|
36 | 18 | 11 | 7 | 47 | 25 | +22 | 65 | — | — |
| 3 |
Vila Nova
VIL
|
36 | 18 | 9 | 9 | 52 | 38 | +14 | 63 | — | — |
| 4 |
Criciuma
CRI
|
36 | 18 | 8 | 10 | 38 | 30 | +8 | 62 | — | — |
| 5 |
Fortaleza
FOR
|
36 | 16 | 14 | 6 | 43 | 31 | +12 | 62 | — | — |
| 6 |
CRB AL
CRB
|
36 | 16 | 7 | 13 | 54 | 51 | +3 | 55 | — | — |
| 7 |
Goias Esporte Clube
GOI
|
36 | 16 | 7 | 13 | 38 | 41 | -3 | 55 | — | — |
| 8 |
Sport Club do Recife
SPO
|
36 | 14 | 13 | 9 | 48 | 39 | +9 | 55 | — | — |
| 9 |
Atletico Clube Goianiense
AGO
|
36 | 14 | 13 | 9 | 42 | 33 | +9 | 55 | — | — |
| 10 |
Sao Bernardo
SAO
|
36 | 14 | 10 | 12 | 51 | 40 | +11 | 52 | — | — |
| 11 |
Operario Ferroviario PR
OPE
|
36 | 14 | 9 | 13 | 46 | 48 | -2 | 51 | — | — |
| 12 |
Botafogo SP
BOT
|
36 | 13 | 9 | 14 | 41 | 39 | +2 | 48 | — |
|
| 13 |
Cuiaba
CUI
|
36 | 11 | 14 | 11 | 33 | 30 | +3 | 47 | — | — |
| 14 |
Athletic Club
ATH
|
36 | 11 | 14 | 11 | 42 | 41 | +1 | 47 | — | — |
| 15 |
Nautico (PE)
NAU
|
36 | 12 | 10 | 14 | 40 | 46 | -6 | 46 | — | — |
| 16 |
Ceara
CEA
|
36 | 11 | 10 | 15 | 38 | 46 | -8 | 43 | — | — |
| 17 |
Avaí FC
AVA
|
36 | 10 | 7 | 19 | 33 | 46 | -13 | 37 | — | — |
| 18 |
Londrina PR
LON
|
36 | 8 | 8 | 20 | 45 | 54 | -9 | 32 | — |
|
| 19 |
America MG
AME
|
36 | 7 | 5 | 24 | 26 | 55 | -29 | 26 | — | — |
| 20 |
Ponte Preta
PON
|
36 | 3 | 6 | 27 | 21 | 78 | -57 | 15 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Chú thích vùng:
Xuống hạng
Thăng hạng
Play-off thăng hạng
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Gremio Novorizontino vs Operario Ferroviario PR
Xem trực tiếp Gremio Novorizontino vs Operario Ferroviario PR tại Brazilian Serie B (02/11/2026 04:30). test2 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Gremio Novorizontino gặp Operario Ferroviario PR theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại test2.