Bulgarian Vtora Liga
1-1
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
0
0
Phản công
53
47
Kiểm soát bóng
50
50
T.công nguy hiểm
115
126
Tấn công
8
3
Sút trượt đích
1
1
Sút trúng đích
0
0
Sút Penalty
0
0
Thẻ đỏ
2
4
Thẻ vàng
4
3
Phạt góc
Phong độ đội bóng
Sportist Svoge
FK Chernomorets 1919 Burgas
23/10 · Sân khách
FC Hebar Pazardzhik
10/10 · Sân nhà
Neff supporting Simic
04/10 · Sân khách
CSKA Sofia II
27/09 · Sân khách
Vihren Sandanski
21/09 · Sân nhà
1M
2S
2K
Bàn thắng: 6/8
Ludogorets Razgrad II
FC Dobrudzha Dobrich
27/10 · Sân nhà
PFK Montana
13/10 · Sân khách
FC Dunav Ruse
03/10 · Sân nhà
Spartak Pleven
21/09 · Sân khách
Fratria
15/09 · Sân nhà
2M
2S
1K
Bàn thắng: 10/6
Lịch sử đối đầu
16/02/26
Sportist Svoge
Ludogorets Razgrad II
2 - 2
Sportist Svoge
10/08/25
Ludogorets Razgrad II
Sportist Svoge
2 - 1
Ludogorets Razgrad II
10/03/25
Sportist Svoge
Ludogorets Razgrad II
0 - 2
Sportist Svoge
25/08/24
Ludogorets Razgrad II
Sportist Svoge
0 - 1
Ludogorets Razgrad II
13/04/24
Ludogorets Razgrad II
Sportist Svoge
1 - 0
Ludogorets Razgrad II
28/09/23
Sportist Svoge
Ludogorets Razgrad II
3 - 1
Sportist Svoge
30/05/23
Sportist Svoge
Ludogorets Razgrad II
1 - 1
Sportist Svoge
05/11/22
Ludogorets Razgrad II
Sportist Svoge
3 - 0
Ludogorets Razgrad II
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSKA Sofia II
CSK
|
14 | 8 | 4 | 2 | 29 | 13 | +16 | 28 | — | — |
| 2 |
FK Chernomorets 1919 Burgas
CHE
|
14 | 8 | 4 | 2 | 24 | 10 | +14 | 28 | — | — |
| 3 |
Vihren Sandanski
VIH
|
14 | 7 | 5 | 2 | 26 | 13 | +13 | 26 | — | — |
| 4 |
Yantra Gabrovo
YAN
|
14 | 7 | 2 | 5 | 19 | 14 | +5 | 23 | — | — |
| 5 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
LOK
|
14 | 6 | 5 | 3 | 13 | 10 | +3 | 23 | — | — |
| 6 |
Fratria
FRA
|
13 | 6 | 4 | 3 | 18 | 12 | +6 | 22 | — | — |
| 7 |
Beroe Stara Zagora
BER
|
14 | 6 | 3 | 5 | 21 | 18 | +3 | 21 | — | — |
| 8 |
FC Hebar Pazardzhik
HEB
|
14 | 6 | 2 | 6 | 29 | 24 | +5 | 20 | — | — |
| 9 |
Rilski sportist
RIL
|
14 | 5 | 5 | 4 | 15 | 13 | +2 | 20 | — | — |
| 10 |
Etar
ETA
|
13 | 6 | 2 | 5 | 22 | 21 | +1 | 20 | — | — |
| 11 |
Spartak Pleven
SPA
|
14 | 6 | 2 | 6 | 16 | 25 | -9 | 20 | — | — |
| 12 |
Ludogorets Razgrad II
LUD
|
13 | 5 | 4 | 4 | 18 | 14 | +4 | 19 | — | — |
| 13 |
Nesebar
NES
|
14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 21 | +1 | 18 | — | — |
| 14 |
Marek Dupnitza
MAR
|
14 | 5 | 3 | 6 | 16 | 18 | -2 | 18 | — | — |
| 15 |
PFK Montana
PFK
|
14 | 4 | 2 | 8 | 18 | 29 | -11 | 14 | — | — |
| 16 |
Sportist Svoge
SPO
|
14 | 2 | 6 | 6 | 10 | 15 | -5 | 12 | — | — |
| 17 |
FC Dobrudzha Dobrich
DOB
|
13 | 2 | 3 | 8 | 13 | 26 | -13 | 9 | — | — |
| 18 |
Pirin Blagoevgrad
PIR
|
14 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38 | -33 | 1 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Sportist Svoge vs Ludogorets Razgrad II
Xem trực tiếp Sportist Svoge vs Ludogorets Razgrad II tại Bulgarian Vtora Liga (02/11/2026 19:30). test2 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Sportist Svoge gặp Ludogorets Razgrad II theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại test2.