Romanian Liga II
22:00
09/11/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
CS Dinamo Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti
30/10 · Sân khách
Gloria Popesti-Leordeni
24/10 · Sân nhà
Lindab Stefanesti
17/10 · Sân khách
CSM Satu Mare
10/10 · Sân nhà
FCM Targu Mures
23/09 · Sân khách
1M
2S
2K
Bàn thắng: 10/9
SCM Ramnicu Valcea
Afumati
31/10 · Sân nhà
Metaloglobus
26/10 · Sân khách
ASU Politehnica Timișoara
17/10 · Sân nhà
A.C.F. Gloria Bistrita
10/10 · Sân khách
Ludogorets Razgrad
27/09 · Sân khách
1M
0S
4K
Bàn thắng: 3/9
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ASU Politehnica Timișoara
ASU
|
12 | 8 | 4 | 0 | 23 | 10 | +13 | 28 | — | — |
| 2 |
Chindia Targoviste
CHI
|
12 | 9 | 0 | 3 | 30 | 14 | +16 | 27 | — |
|
| 3 |
Gloria Popesti-Leordeni
GPO
|
12 | 8 | 3 | 1 | 28 | 16 | +12 | 27 | — |
|
| 4 |
CSM Slatina
CSL
|
12 | 8 | 1 | 3 | 20 | 12 | +8 | 25 | — | — |
| 5 |
Scolar Resita
SCO
|
12 | 8 | 0 | 4 | 17 | 13 | +4 | 24 | — | — |
| 6 |
Cetate Suceava
CET
|
12 | 6 | 4 | 2 | 24 | 14 | +10 | 22 | — | — |
| 7 |
Concordia Chiajna
CON
|
12 | 7 | 1 | 4 | 28 | 19 | +9 | 22 | — | — |
| 8 |
AFC Metalul Buzau
MET
|
12 | 6 | 3 | 3 | 14 | 9 | +5 | 21 | — | — |
| 9 |
FC Bihor Oradea
BIH
|
12 | 5 | 4 | 3 | 20 | 12 | +8 | 19 | — | — |
| 10 |
FC Bacau
BAC
|
12 | 5 | 3 | 4 | 23 | 14 | +9 | 18 | — | — |
| 11 |
Metaloglobus
MTL
|
12 | 5 | 3 | 4 | 17 | 16 | +1 | 18 | — | — |
| 12 |
A.C.F. Gloria Bistrita
GBI
|
12 | 6 | 0 | 6 | 15 | 15 | 0 | 18 | — | — |
| 13 |
Afumati
AFU
|
12 | 5 | 2 | 5 | 19 | 20 | -1 | 17 | — | — |
| 14 |
SCM Ramnicu Valcea
SCM
|
12 | 4 | 2 | 6 | 13 | 19 | -6 | 14 | — | — |
| 15 |
FC Unirea 2004 Slobozia
UNI
|
12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 15 | 0 | 11 | — | — |
| 16 |
CSA Steaua Bucuresti
CSA
|
12 | 2 | 5 | 5 | 13 | 19 | -6 | 11 | — | — |
| 17 |
FCM Targu Mures
FCM
|
12 | 3 | 2 | 7 | 14 | 22 | -8 | 11 | — | — |
| 18 |
CSM Satu Mare
CSM
|
12 | 1 | 6 | 5 | 9 | 15 | -6 | 9 | — | — |
| 19 |
Selimbar
SEL
|
12 | 2 | 3 | 7 | 8 | 22 | -14 | 9 | — | — |
| 20 |
CS Dinamo Bucuresti
DBU
|
12 | 2 | 2 | 8 | 16 | 32 | -16 | 8 | — | — |
| 21 |
Lindab Stefanesti
LIN
|
12 | 2 | 0 | 10 | 7 | 29 | -22 | 6 | — | — |
| 22 |
ACS Dumbravita
ACS
|
12 | 0 | 4 | 8 | 9 | 25 | -16 | 4 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp CS Dinamo Bucuresti vs SCM Ramnicu Valcea
Xem trực tiếp CS Dinamo Bucuresti vs SCM Ramnicu Valcea tại Romanian Liga II (09/11/2026 22:00). test2 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số CS Dinamo Bucuresti gặp SCM Ramnicu Valcea theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại test2.