UEFA Champions League
3-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
2
2
Phản công
65
35
Kiểm soát bóng
48
35
T.công nguy hiểm
98
82
Tấn công
6
6
Sút trượt đích
8
1
Sút trúng đích
0
0
Sút Penalty
0
0
Thẻ đỏ
1
3
Thẻ vàng
4
8
Phạt góc
Phong độ đội bóng
FC Barcelona
Deportivo Alavés
01/11 · Sân nhà
Real Madrid
26/10 · Sân nhà
Paris Saint Germain
21/10 · Sân khách
Real Betis
17/10 · Sân khách
Galatasaray
14/10 · Sân khách
3M
0S
2K
Bàn thắng: 18/10
Aston Villa
Fulham
01/11 · Sân nhà
Bournemouth AFC
29/10 · Sân khách
Manchester City
24/10 · Sân nhà
Viking
22/10 · Sân nhà
Newcastle United
17/10 · Sân khách
3M
1S
1K
Bàn thắng: 7/6
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain
PAR
|
4 | 4 | 0 | 0 | 20 | 5 | +15 | 12 |
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Real Madrid
RMA
|
4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 7 | +6 | 12 |
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Arsenal
ARS
|
4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | +5 | 10 |
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
Como
COM
|
4 | 3 | 0 | 1 | 19 | 6 | +13 | 9 |
T
B
T
T
|
— |
| 5 |
FC Barcelona
BAR
|
4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 6 | +8 | 9 |
T
T
B
T
|
— |
| 6 |
Aston Villa
AST
|
4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 6 | +6 | 9 |
T
T
T
B
|
— |
| 7 |
Manchester City
MCI
|
4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 7 | +5 | 9 |
T
B
T
T
|
— |
| 8 |
Liverpool
LIV
|
4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 10 | +4 | 9 |
T
T
T
B
|
— |
| 9 |
Club Brugge
BRU
|
4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 7 | +4 | 9 |
B
T
T
T
|
— |
| 10 |
Sporting CP
SCP
|
4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | +4 | 9 |
T
T
B
T
|
— |
| 11 |
Real Betis
RBE
|
4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | +2 | 9 |
T
T
T
B
|
— |
| 12 |
Borussia Dortmund
BOR
|
4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 5 | +2 | 9 |
T
B
T
T
|
— |
| 13 |
FC Bayern Munich
BAY
|
4 | 2 | 2 | 0 | 12 | 5 | +7 | 8 |
T
H
H
T
|
— |
| 14 |
VfB Stuttgart
VFB
|
4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | +3 | 7 |
T
T
H
B
|
— |
| 15 |
Inter Milan
IMI
|
4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | +2 | 6 |
B
B
T
T
|
— |
| 16 |
LASK Linz
LAS
|
4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | +1 | 6 |
B
B
T
T
|
— |
| 17 |
Manchester United
MUN
|
4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 0 | 6 |
T
B
B
T
|
— |
| 18 |
Galatasaray
GAL
|
4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 |
B
B
T
T
|
— |
| 19 |
Fenerbahce
FEN
|
4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 11 | -5 | 5 |
H
B
H
T
|
— |
| 20 |
AS Roma
ROM
|
4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | +2 | 4 |
H
B
T
B
|
— |
| 21 |
FC Shakhtar Donetsk
SHA
|
4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 4 |
H
T
B
B
|
— |
| 22 |
Viking
VIK
|
4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 4 |
B
H
B
T
|
— |
| 23 |
Atletico Madrid
AMA
|
4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 |
B
T
H
B
|
— |
| 24 |
PSV Eindhoven
PSV
|
4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 |
H
B
T
B
|
— |
| 25 |
FK Bodo/Glimt
BOD
|
4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 |
B
T
B
H
|
— |
| 26 |
FC Porto
POR
|
4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 | 3 |
B
B
B
T
|
— |
| 27 |
Napoli
NAP
|
4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 |
B
B
T
B
|
— |
| 28 |
Villarreal CF
VIL
|
4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 14 | -6 | 3 |
B
T
B
B
|
— |
| 29 |
AEK Athens
AEK
|
4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 |
T
B
B
B
|
— |
| 30 |
RB Leipzig
RLE
|
4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 |
B
T
B
B
|
— |
| 31 |
Sabah Baku
SAB
|
4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 10 | -6 | 3 |
B
T
B
B
|
— |
| 32 |
Feyenoord
FEY
|
4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 3 |
B
T
B
B
|
— |
| 33 |
RC Lens
LEN
|
4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 16 | -12 | 3 |
T
B
B
B
|
— |
| 34 |
SK Slavia Praha
SLA
|
4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 1 |
B
B
H
B
|
— |
| 35 |
LOSC Lille
LOS
|
4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 1 |
B
B
B
H
|
— |
| 36 |
Slovan Bratislava
SLO
|
4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 17 | -16 | 0 |
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Chú thích vùng:
Đi tiếp
Vòng play-off
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp FC Barcelona vs Aston Villa
Xem trực tiếp FC Barcelona vs Aston Villa tại UEFA Champions League (04/11/2026 03:00). test2 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số FC Barcelona gặp Aston Villa theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại test2.