UEFA Champions League
0-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
0
2
Phản công
51
49
Kiểm soát bóng
36
44
T.công nguy hiểm
96
115
Tấn công
0
5
Sút trượt đích
4
2
Sút trúng đích
0
0
Sút Penalty
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Thẻ vàng
3
4
Phạt góc
Phong độ đội bóng
FK Bodo/Glimt
Viking
31/10 · Sân nhà
Vålerenga Fotball Elite
24/10 · Sân nhà
Napoli
21/10 · Sân khách
Ham-Kam
17/10 · Sân khách
Borussia Dortmund
15/10 · Sân nhà
3M
0S
2K
Bàn thắng: 9/7
LOSC Lille
RC Lens
31/10 · Sân nhà
AS Monaco
25/10 · Sân khách
Galatasaray
21/10 · Sân nhà
Stade Brestois 29
18/10 · Sân nhà
Arsenal
14/10 · Sân khách
1M
2S
2K
Bàn thắng: 5/9
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain
PAR
|
4 | 4 | 0 | 0 | 20 | 5 | +15 | 12 |
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Real Madrid
RMA
|
4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 7 | +6 | 12 |
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Arsenal
ARS
|
4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | +5 | 10 |
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
Como
COM
|
4 | 3 | 0 | 1 | 19 | 6 | +13 | 9 |
T
B
T
T
|
— |
| 5 |
FC Barcelona
BAR
|
4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 6 | +8 | 9 |
T
T
B
T
|
— |
| 6 |
Aston Villa
AST
|
4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 6 | +6 | 9 |
T
T
T
B
|
— |
| 7 |
Manchester City
MCI
|
4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 7 | +5 | 9 |
T
B
T
T
|
— |
| 8 |
Liverpool
LIV
|
4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 10 | +4 | 9 |
T
T
T
B
|
— |
| 9 |
Club Brugge
BRU
|
4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 7 | +4 | 9 |
B
T
T
T
|
— |
| 10 |
Sporting CP
SCP
|
4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | +4 | 9 |
T
T
B
T
|
— |
| 11 |
Real Betis
RBE
|
4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | +2 | 9 |
T
T
T
B
|
— |
| 12 |
Borussia Dortmund
BOR
|
4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 5 | +2 | 9 |
T
B
T
T
|
— |
| 13 |
FC Bayern Munich
BAY
|
4 | 2 | 2 | 0 | 12 | 5 | +7 | 8 |
T
H
H
T
|
— |
| 14 |
VfB Stuttgart
VFB
|
4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | +3 | 7 |
T
T
H
B
|
— |
| 15 |
Inter Milan
IMI
|
4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | +2 | 6 |
B
B
T
T
|
— |
| 16 |
LASK Linz
LAS
|
4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | +1 | 6 |
B
B
T
T
|
— |
| 17 |
Manchester United
MUN
|
4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 0 | 6 |
T
B
B
T
|
— |
| 18 |
Galatasaray
GAL
|
4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 |
B
B
T
T
|
— |
| 19 |
Fenerbahce
FEN
|
4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 11 | -5 | 5 |
H
B
H
T
|
— |
| 20 |
AS Roma
ROM
|
4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | +2 | 4 |
H
B
T
B
|
— |
| 21 |
FC Shakhtar Donetsk
SHA
|
4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 4 |
H
T
B
B
|
— |
| 22 |
Viking
VIK
|
4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 4 |
B
H
B
T
|
— |
| 23 |
Atletico Madrid
AMA
|
4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 |
B
T
H
B
|
— |
| 24 |
PSV Eindhoven
PSV
|
4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 |
H
B
T
B
|
— |
| 25 |
FK Bodo/Glimt
BOD
|
4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 |
B
T
B
H
|
— |
| 26 |
FC Porto
POR
|
4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 | 3 |
B
B
B
T
|
— |
| 27 |
Napoli
NAP
|
4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 |
B
B
T
B
|
— |
| 28 |
Villarreal CF
VIL
|
4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 14 | -6 | 3 |
B
T
B
B
|
— |
| 29 |
AEK Athens
AEK
|
4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 |
T
B
B
B
|
— |
| 30 |
RB Leipzig
RLE
|
4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 |
B
T
B
B
|
— |
| 31 |
Sabah Baku
SAB
|
4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 10 | -6 | 3 |
B
T
B
B
|
— |
| 32 |
Feyenoord
FEY
|
4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 3 |
B
T
B
B
|
— |
| 33 |
RC Lens
LEN
|
4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 16 | -12 | 3 |
T
B
B
B
|
— |
| 34 |
SK Slavia Praha
SLA
|
4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 1 |
B
B
H
B
|
— |
| 35 |
LOSC Lille
LOS
|
4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 1 |
B
B
B
H
|
— |
| 36 |
Slovan Bratislava
SLO
|
4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 17 | -16 | 0 |
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Chú thích vùng:
Đi tiếp
Vòng play-off
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp FK Bodo/Glimt vs LOSC Lille
Xem trực tiếp FK Bodo/Glimt vs LOSC Lille tại UEFA Champions League (04/11/2026 03:00). test2 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số FK Bodo/Glimt gặp LOSC Lille theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại test2.