CAF Africa Cup of Nations
Tunisia
Tunisia
00:00
12/11/2026
Libya
Libya
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Bảng xếp hạng giải đấu

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Morocco
Morocco MAR
2 2 0 0 4 0 +4 6
T H H T T
—
2
Niger
Niger NIG
1 1 0 0 2 1 +1 3
B T T T B
—
3
Gabon
Gabon GAB
1 0 0 1 0 2 -2 0
B B B B T
—
4
Lesotho
Lesotho LES
2 0 0 2 1 4 -3 0
B H T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Đi tiếp
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Egypt
Egypt EGY
2 1 1 0 5 0 +5 4
T B H H T
—
2
Malawi
Malawi MWI
1 1 0 0 2 1 +1 3
B H T T B
—
3
Angola
Angola ANG
1 0 1 0 0 0 0 1
B H H H T
—
4
South Sudan
South Sudan SSD
2 0 0 2 1 7 -6 0
B T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Đi tiếp
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Gambia
Gambia GAM
2 2 0 0 6 3 +3 6
T B T T T
—
2
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire CIV
1 1 0 0 2 0 +2 3
T T B T T
—
3
Somalia
Somalia SOM
1 0 0 1 1 2 -1 0
H H H B B
—
4
Ghana
Ghana GHA
2 0 0 2 2 6 -4 0
B H B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Đi tiếp
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Africa
South Africa RSA
1 1 0 0 2 1 +1 3
B T B T T
—
2
Kenya
Kenya KEN
1 0 1 0 1 1 0 1
B H H H B
—
3
Eritrea
Eritrea ERI
1 0 1 0 1 1 0 1
B T T H B
—
4
Guinea
Guinea GUI
1 0 0 1 1 2 -1 0
T T B B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Đi tiếp
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo COD
2 2 0 0 4 1 +3 6
H T H T T
—
2
Zimbabwe
Zimbabwe ZIM
2 1 0 1 4 4 0 3
B H B T B
—
3
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea EQG
2 1 0 1 1 2 -1 3
B B B B T
—
4
Sierra Leone
Sierra Leone SLE
2 0 0 2 2 4 -2 0
T H B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Đi tiếp
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Burkina Faso
Burkina Faso BFA
2 1 1 0 2 1 +1 4
B T B H T
—
2
Mauritania
Mauritania MTN
1 1 0 0 3 1 +2 3
B H T T B
—
3
Benin
Benin BEN
1 0 1 0 1 1 0 1
T B H H T
—
4
Central African Republic
Central African Republic CTA
2 0 0 2 1 4 -3 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Đi tiếp
G

Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cameroon
Cameroon CMR
1 1 0 0 3 1 +2 3
T T B T H
—
2
Namibia
Namibia NAM
2 1 0 1 1 1 0 3
B H H T B
—
3
Comoros
Comoros COM
2 1 0 1 2 3 -1 3
B H H B T
—
4
Republic of the Congo
Republic of the Congo CGO
1 0 0 1 0 1 -1 0
H B B B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Đi tiếp
H

Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Uganda
Uganda UGA
2 1 1 0 2 1 +1 4
B H B H T
—
2
Botswana
Botswana BOT
2 0 2 0 4 4 0 2
B B B H H
—
3
Tunisia
Tunisia TUN
2 0 2 0 3 3 0 2
B H H H H
—
4
Libya
Libya LBY
2 0 1 1 2 3 -1 1
B T H H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Đi tiếp
I

Bảng I

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Algeria
Algeria ALG
2 1 1 0 5 3 +2 4
T H B T H
—
2
Togo
Togo TOG
1 1 0 0 1 0 +1 3
B B T T B
—
3
Burundi
Burundi BDI
2 0 1 1 2 3 -1 1
B T T B H
—
4
Zambia
Zambia ZAM
1 0 0 1 1 3 -2 0
H H B B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Đi tiếp
J

Bảng J

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Mozambique
Mozambique MOZ
2 1 1 0 5 2 +3 4
T B B H T
—
2
Senegal
Senegal SEN
2 1 1 0 2 1 +1 4
T T H H T
—
3
Sudan
Sudan SDN
2 1 0 1 2 4 -2 3
T B B T B
—
4
Ethiopia
Ethiopia ETH
2 0 0 2 0 2 -2 0
T T T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Đi tiếp
K

Bảng K

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Rwanda
Rwanda RWA
2 2 0 0 5 2 +3 6
T B T T T
—
2
Mali
Mali MLI
1 1 0 0 3 1 +2 3
H H B T T
—
3
Liberia
Liberia LBR
1 0 0 1 1 3 -2 0
B T B B B
—
4
Cabo Verde
Cabo Verde CPV
2 0 0 2 2 5 -3 0
B H B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Đi tiếp
L

Bảng L

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guinea Bissau
Guinea Bissau GNB
2 2 0 0 5 0 +5 6
H H B T T
—
2
Nigeria
Nigeria NGA
2 1 0 1 2 4 -2 3
T H H T B
—
3
Madagascar
Madagascar MAD
2 0 1 1 2 3 -1 1
B B B B H
—
4
Tanzania
Tanzania TAN
2 0 1 1 1 3 -2 1
H H B B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Đi tiếp

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
Brazilian Serie A
LIVE
Brazilian Serie A
Logo Flamengo - RJ
Flamengo - RJ
3—0
Logo Grêmio - RS
Grêmio - RS
Brazilian Serie A
LIVE
Brazilian Serie A
Logo Athletico Paranaense - PR
Athletico Paranaense - PR
1—3
Logo Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ
BW
LIVE
Brazilian Women's Cup
Logo Internacional Women
Internacional Women
3—0
Logo Bragantino Women
Bragantino Women
Mexico Ascenso MX
LIVE
Mexico Ascenso MX
Logo Venados FC Yucatán
Venados FC Yucatán
1—1
Logo Atletico Morelia
Atletico Morelia
SM
LIVE
Suriname Major League
Logo SV Coronie Boys
SV Coronie Boys
0—1
Logo SV Transvaal
SV Transvaal
BF
LIVE
BRA FMFC
Logo Cuiaba
Cuiaba
3—0
Logo Uniao Rondonopolis MT
Uniao Rondonopolis MT
PL
LIVE
Peruvian Liga 3
Logo Nacional FBC
Nacional FBC
0—0
Logo Ecosem Pasco
Ecosem Pasco
Honduras Primera Division
LIVE
Honduras Primera Division
Logo Estrella Roja
Estrella Roja
1—0
Logo CD Motagua
CD Motagua

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Tunisia vs Libya

Xem trực tiếp Tunisia vs Libya tại CAF Africa Cup of Nations (12/11/2026 00:00). test2 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Tunisia gặp Libya theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại test2.