Scottish Bells Challenge Cup
7-3
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
0
0
Phản công
71
29
Kiểm soát bóng
89
36
T.công nguy hiểm
77
38
Tấn công
7
2
Sút trượt đích
14
4
Sút trúng đích
2
0
Sút Penalty
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Thẻ vàng
5
2
Phạt góc
Phong độ đội bóng
East Kilbride
Ross County F.C.
31/10 · Sân nhà
Montrose
17/10 · Sân nhà
Kelty Hearts
14/10 · Sân nhà
Airdrie United
10/10 · Sân nhà
East Fife
03/10 · Sân khách
2M
2S
1K
Bàn thắng: 9/6
Stirling Albion
Forfar Athletic FC
31/10 · Sân nhà
Renfrew FC
24/10 · Sân khách
Dumbarton
17/10 · Sân khách
Hibernian FC U21
14/10 · Sân nhà
Kelty Hearts
10/10 · Sân nhà
2M
2S
1K
Bàn thắng: 11/8
Lịch sử đối đầu
21/03/26
Stirling Albion
East Kilbride
3 - 2
Stirling Albion
17/01/26
East Kilbride
Stirling Albion
1 - 2
East Kilbride
08/11/25
Stirling Albion
East Kilbride
2 - 0
Stirling Albion
23/08/25
East Kilbride
Stirling Albion
2 - 3
East Kilbride
16/08/23
East Kilbride
Stirling Albion
0 - 3
East Kilbride
05/07/18
Stirling Albion
East Kilbride
0 - 2
Stirling Albion
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Clydebank FC
CLY
|
6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 4 | +13 | 16 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Ross County F.C.
ROS
|
6 | 5 | 0 | 1 | 30 | 7 | +23 | 15 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Airdrie United
AIR
|
6 | 5 | 0 | 1 | 21 | 8 | +13 | 15 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 4 |
Cove Rangers
COV
|
6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 7 | +12 | 15 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 5 |
Peterhead
PET
|
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 4 | +8 | 15 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 6 |
East Kilbride
EKI
|
6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 13 | +6 | 13 |
T
H
B
T
T
|
— |
| 7 |
Saint Mirren U21
SMI
|
6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 8 | +11 | 12 |
B
B
T
T
B
|
— |
| 8 |
Elgin City
ELG
|
6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 3 | +11 | 12 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 9 |
Alloa Athletic
ALL
|
6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 5 | +7 | 12 |
H
T
H
H
B
|
— |
| 10 |
Hamilton Academical F.C.
HAM
|
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 4 | +7 | 12 |
T
T
T
T
H
|
— |
| 11 |
Montrose
MON
|
6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 8 | +5 | 12 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 12 |
Celtic B
CEL
|
6 | 3 | 3 | 0 | 18 | 14 | +4 | 12 |
T
H
H
T
B
|
— |
| 13 |
Queen of South
QUE
|
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | +6 | 11 |
H
H
T
B
B
|
— |
| 14 |
Stirling Albion
STI
|
6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 12 | +4 | 11 |
T
H
B
H
B
|
— |
| 15 |
Aberdeen U21
ABE
|
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | +3 | 10 |
T
B
B
T
H
|
— |
| 16 |
Bonnyrigg Rose
BON
|
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 11 | -2 | 10 |
B
B
T
H
B
|
— |
| 17 |
Edinburgh City
EDI
|
6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 10 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 18 |
Berwick Rangers
BER
|
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 15 | -4 | 10 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 19 |
Annan Athletic FC
ANN
|
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 5 | +4 | 9 |
T
H
T
H
B
|
— |
| 20 |
Formartine United
FOR
|
6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 10 | +2 | 9 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 21 |
Spartans
SPA
|
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | +2 | 9 |
B
H
T
H
B
|
— |
| 22 |
Kelty Hearts
KEL
|
6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 15 | 0 | 9 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 23 |
Hearts B
HEA
|
6 | 3 | 0 | 3 | 17 | 29 | -12 | 9 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 24 |
Stranraer
STR
|
6 | 2 | 1 | 3 | 16 | 15 | +1 | 7 |
T
B
B
T
H
|
— |
| 25 |
East Fife
EFI
|
6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 7 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 26 |
Forfar Athletic FC
FAT
|
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 7 |
H
B
T
T
B
|
— |
| 27 |
Banks o Dee
BAN
|
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 14 | -6 | 7 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 28 |
Dumbarton
DUM
|
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 19 | -9 | 7 |
H
B
T
T
B
|
— |
| 29 |
Glasgow Rangers U21
GLA
|
6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 11 | 0 | 6 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 30 |
Clyde
CLE
|
6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 15 | -4 | 6 |
B
B
B
T
T
|
— |
| 31 |
Kilmarnock U21
KIL
|
6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 16 | -5 | 5 |
H
T
B
B
H
|
— |
| 32 |
Cumbernauld Colts
CUM
|
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 14 | -8 | 5 |
H
B
H
B
T
|
— |
| 33 |
Clachnacuddin
CLA
|
6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 17 | -6 | 4 |
B
B
B
H
B
|
— |
| 34 |
Fraserburgh
FRA
|
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 21 | -14 | 4 |
H
B
B
T
B
|
— |
| 35 |
Dundee U21
DUN
|
6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 15 | -8 | 3 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 36 |
Dundee United Reserves
DUR
|
6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 14 | -9 | 3 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 37 |
Gala Fairydean
GAL
|
6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 17 | -14 | 2 |
B
B
H
H
B
|
— |
| 38 |
Hibernian FC U21
HIB
|
6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 14 | -10 | 1 |
B
B
B
B
H
|
— |
| 39 |
Cowdenbeath
COW
|
6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 15 | -9 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 40 |
Motherwell FC U21
MOT
|
6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 20 | -16 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Chú thích vùng:
Vòng loại trực tiếp
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp East Kilbride vs Stirling Albion
Xem trực tiếp East Kilbride vs Stirling Albion tại Scottish Bells Challenge Cup (04/11/2026 02:45). test2 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số East Kilbride gặp Stirling Albion theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại test2.