CHN National Games

Bảng xếp hạng

CHN National Games

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Xinjiang U20
Xinjiang U20 XIN
3 2 0 1 5 3 +2 6
B T T H B
—
2
Sichuan U20
Sichuan U20 SIC
2 1 1 0 2 0 +2 4
T T H H T
—
3
Liaoning U20
Liaoning U20 LIA
3 1 1 1 3 5 -2 4
T H B T B
—
4
Shaanxi U20
Shaanxi U20 SHA
2 0 0 2 1 3 -2 0
B B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanghai U20
Shanghai U20 SHA
3 1 2 0 8 3 +5 5
T H H H T
—
2
Hubei U20
Hubei U20 HUB
2 1 1 0 3 2 +1 4
T T H H B
—
3
Zhejiang  U20
Zhejiang U20 ZHE
3 1 1 1 2 2 0 4
B T H H T
—
4
Beijing U20
Beijing U20 BEI
2 0 0 2 0 6 -6 0
T B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua