FIFA World Cup qualification (CAF)

Bảng xếp hạng

FIFA World Cup qualification (CAF)

Cập nhật 15/10/2025 10:39

A

Bảng A

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Egypt
Egypt EGY
10 8 2 0 20 2 +18 26 — —
2
Burkina Faso
Burkina Faso BFA
10 6 3 1 23 8 +15 21 — —
3
Sierra Leone
Sierra Leone SLE
10 4 3 3 12 10 +2 15 — —
4
Guinea Bissau
Guinea Bissau GNB
10 2 4 4 8 10 -2 10 — —
5
Ethiopia
Ethiopia ETH
10 2 3 5 9 14 -5 9 — —
6
Djibouti
Djibouti DJI
10 0 1 9 5 33 -28 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Senegal
Senegal SEN
10 7 3 0 22 3 +19 24 — —
2
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo COD
10 7 1 2 15 6 +9 22 — —
3
Sudan
Sudan SDN
10 3 4 3 8 6 +2 13 — —
4
Togo
Togo TOG
10 1 5 4 5 10 -5 8 — —
5
Mauritania
Mauritania MTN
10 1 4 5 4 13 -9 7 — —
6
South Sudan
South Sudan SSD
10 0 5 5 3 19 -16 5 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Africa
South Africa RSA
10 5 3 2 15 9 +6 18 — —
2
Nigeria
Nigeria NGA
10 4 5 1 15 8 +7 17 — —
3
Benin
Benin BEN
10 5 2 3 12 11 +1 17 — —
4
Lesotho
Lesotho LES
10 3 3 4 9 12 -3 12 — —
5
Rwanda
Rwanda RWA
10 3 2 5 5 9 -4 11 — —
6
Zimbabwe
Zimbabwe ZIM
10 0 5 5 5 12 -7 5 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cabo Verde
Cabo Verde CPV
10 7 2 1 16 8 +8 23 — —
2
Cameroon
Cameroon CMR
10 5 4 1 17 5 +12 19 — —
3
Libya
Libya LBY
10 4 4 2 12 10 +2 16 — —
4
Angola
Angola ANG
10 2 6 2 9 8 +1 12 — —
5
Mauritius
Mauritius MRI
10 1 3 6 7 17 -10 6 — —
6
Eswatini‌
Eswatini‌ SWZ
10 0 3 7 6 19 -13 3 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Morocco
Morocco MAR
8 8 0 0 22 2 +20 24 — —
2
Niger
Niger NIG
8 5 0 3 11 10 +1 15 — —
3
Tanzania
Tanzania TAN
8 3 1 4 6 7 -1 10 — —
4
Zambia
Zambia ZAM
8 3 0 5 10 10 0 9 — —
5
Republic of the Congo
Republic of the Congo CGO
8 0 1 7 4 24 -20 1 — —
6
Eritrea
Eritrea ERI
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire CIV
10 8 2 0 25 0 +25 26 — —
2
Gabon
Gabon GAB
10 8 1 1 22 9 +13 25 — —
3
Gambia
Gambia GAM
10 4 1 5 27 18 +9 13 — —
4
Kenya
Kenya KEN
10 3 3 4 18 14 +4 12 — —
5
Burundi
Burundi BDI
10 3 1 6 13 13 0 10 — —
6
Seychelles
Seychelles SEY
10 0 0 10 2 53 -51 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Algeria
Algeria ALG
10 8 1 1 24 8 +16 25 — —
2
Uganda
Uganda UGA
10 6 0 4 14 9 +5 18 — —
3
Mozambique
Mozambique MOZ
10 6 0 4 14 17 -3 18 — —
4
Guinea
Guinea GUI
10 4 3 3 11 8 +3 15 — —
5
Botswana
Botswana BOT
10 3 1 6 12 16 -4 10 — —
6
Somalia
Somalia SOM
10 0 1 9 3 20 -17 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Tunisia
Tunisia TUN
10 9 1 0 22 0 +22 28 — —
2
Namibia
Namibia NAM
10 4 3 3 13 10 +3 15 — —
3
Liberia
Liberia LBR
10 4 3 3 13 11 +2 15 — —
4
Malawi
Malawi MWI
10 4 1 5 11 10 +1 13 — —
5
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea EQG
10 3 2 5 8 15 -7 11 — —
6
Sao Tome and Principe
Sao Tome and Principe STP
10 1 0 9 5 26 -21 3 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
I

Bảng I

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ghana
Ghana GHA
10 8 1 1 23 6 +17 25 — —
2
Madagascar
Madagascar MAD
10 6 1 3 17 12 +5 19 — —
3
Mali
Mali MLI
10 5 3 2 17 6 +11 18 — —
4
Comoros
Comoros COM
10 5 0 5 12 13 -1 15 — —
5
Central African Republic
Central African Republic CTA
10 2 2 6 11 24 -13 8 — —
6
Chad
Chad CHA
10 0 1 9 5 24 -19 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Vòng play-off Đi tiếp