UEFA European U17 Championship

Bảng xếp hạng

UEFA European U17 Championship

Cập nhật 02/11/2026 21:56

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Wales U17
Wales U17 WAL
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
2
Denmark U17
Denmark U17 DEN
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
Ireland U17
Ireland U17 IRL
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
4
Estonia U17
Estonia U17 EST
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Germany U17
Germany U17 GER
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
2
Azerbaijan U17
Azerbaijan U17 AZE
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
Lithuania U17
Lithuania U17 LTU
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
4
Northern Ireland U17
Northern Ireland U17 NIR
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Switzerland U17
Switzerland U17 SUI
3 2 1 0 15 0 +15 7
H T T
—
2
Spain U17
Spain U17 ESP
3 2 0 1 10 2 +8 6
T T B
—
3
Israel U17
Israel U17 ISR
3 1 1 1 14 2 +12 4
H B T
—
4
Liechtenstein U17
Liechtenstein U17 LIE
3 0 0 3 0 35 -35 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sweden U17
Sweden U17 SWE
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
2
Finland U17
Finland U17 FIN
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
Albania U17
Albania U17 ALB
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
4
Scotland U17
Scotland U17 SCO
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Netherlands U17
Netherlands U17 NED
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
2
Slovakia U17
Slovakia U17 SVK
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
Malta U17
Malta U17 MLT
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
4
Norway U17
Norway U17 NOR
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Andorra U17
Andorra U17 AND
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
2
Serbia U17
Serbia U17 SRB
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
Bulgaria U17
Bulgaria U17 BUL
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
4
Portugal U17
Portugal U17 POR
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Iceland U17
Iceland U17 ISL
3 3 0 0 10 3 +7 9
T T T
—
2
Bosnia U17
Bosnia U17 BOS
3 2 0 1 12 4 +8 6
T B T
—
3
Greece U17
Greece U17 GRE
3 1 0 2 6 7 -1 3
B T B
—
4
Gibraltar U17
Gibraltar U17 GIB
3 0 0 3 3 17 -14 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Czechia Republic U17
Czechia Republic U17 CZE
3 3 0 0 10 2 +8 9
T T T
—
2
Belarus U17
Belarus U17 BLR
3 2 0 1 5 4 +1 6
T B T
—
3
Slovenia U17
Slovenia U17 SVN
3 1 0 2 5 10 -5 3
B T B
—
4
Moldova U17
Moldova U17 MDA
3 0 0 3 2 6 -4 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
I

Bảng I

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
England U17
England U17 ENG
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
2
Ukraine U17
Ukraine U17 UKR
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
Poland U17
Poland U17 POL
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
4
Montenegro U17
Montenegro U17 MNE
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
J

Bảng J

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Italy U17
Italy U17 ITA
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
2
Luxembourg U17
Luxembourg U17 LUX
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
France U17
France U17 FRA
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
4
Armenia U17
Armenia U17 ARM
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
K

Bảng K

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Turkiye U17
Turkiye U17 TUR
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
2
Hungary U17
Hungary U17 HUN
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
San Marino U17
San Marino U17 SMR
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
4
North Macedonia U17
North Macedonia U17 MKD
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
L

Bảng L

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Croatia U17
Croatia U17 CRO
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
2
Belgium U17
Belgium U17 BEL
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
Latvia U17
Latvia U17 LVA
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
4
Kosovo U17
Kosovo U17 KVX
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
M

Bảng M

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Romania U17
Romania U17 ROU
2 2 0 0 6 0 +6 6
T T
—
2
Cyprus U17
Cyprus U17 CYP
2 0 1 1 2 4 -2 1
H B
—
3
Faroe Islands U17
Faroe Islands U17 FRO
2 0 1 1 2 6 -4 1
B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
N

Bảng N

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Austria U17
Austria U17 AUT
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
2
Georgia U17
Georgia U17 GEO
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
Kazakhstan U17
Kazakhstan U17 KAZ
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua