CHN U18 National Games

Bảng xếp hạng

CHN U18 National Games

Cập nhật 18/10/2025 21:59

A

Vòng bảng – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Liaoning U18
Liaoning U18 LIA
3 2 1 0 7 0 +7 7 — —
2
Guangdong U18
Guangdong U18 GUA
3 2 1 0 8 2 +6 7 — —
3
Henan U18
Henan U18 HEN
3 1 0 2 4 8 -4 3 — —
4
Hunan U18
Hunan U18 HUN
3 0 0 3 1 10 -9 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Vòng bảng – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shandong U18
Shandong U18 SHA
3 1 2 0 2 1 +1 5 — —
2
Shaanxi U18
Shaanxi U18 SHN
3 1 1 1 2 2 0 4 — —
3
Xinjiang U18
Xinjiang U18 XIN
3 1 1 1 2 2 0 4 — —
4
Zhejiang U18
Zhejiang U18 ZHE
3 0 2 1 1 2 -1 2 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Vòng bảng – Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jiangsu U18
Jiangsu U18 JIA
3 2 0 1 5 3 +2 6 — —
2
Hubei U18
Hubei U18 HUB
3 2 0 1 4 3 +1 6 — —
3
Yunnan U18
Yunnan U18 YUN
3 1 1 1 3 3 0 4 — —
4
Shanghai U18
Shanghai U18 SHA
3 0 1 2 1 4 -3 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Vòng loại – Bảng A

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanghai U18
Shanghai U18 SHA
4 2 2 0 11 2 +9 8 — —
2
Liaoning U18
Liaoning U18 LIA
4 2 2 0 6 2 +4 8 — —
3
Shaanxi U18
Shaanxi U18 SHN
4 2 2 0 7 2 +5 8 — —
4
Qinghai U18
Qinghai U18 QIN
4 0 1 3 3 12 -9 1 — —
5
Beijing U18
Beijing U18 BEI
4 0 1 3 1 10 -9 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Vòng loại – Bảng B

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shandong U18
Shandong U18 SHA
5 5 0 0 27 2 +25 15 — —
2
Jiangsu U18
Jiangsu U18 JIA
5 3 1 1 20 4 +16 10 — —
3
Henan U18
Henan U18 HEN
5 3 1 1 11 9 +2 10 — —
4
Anhui U18
Anhui U18 ANH
5 2 0 3 11 13 -2 6 — —
5
Jiangxi U18
Jiangxi U18 JNG
5 1 0 4 5 17 -12 3 — —
6
Heilongjiang U18
Heilongjiang U18 HEI
5 0 0 5 1 30 -29 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Vòng loại – Bảng C

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Zhejiang U18
Zhejiang U18 ZHE
5 4 0 1 12 4 +8 12 — —
2
Hunan U18
Hunan U18 HUN
5 3 0 2 8 2 +6 9 — —
3
Yunnan U18
Yunnan U18 YUN
5 3 0 2 10 6 +4 9 — —
4
Sichuan U18
Sichuan U18 SIC
5 3 0 2 7 5 +2 9 — —
5
Hainan U18
Hainan U18 HAI
5 1 0 4 3 14 -11 3 — —
6
Shanxi U18
Shanxi U18 SHA
5 1 0 4 5 14 -9 3 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Vòng loại – Bảng D

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hubei U18
Hubei U18 HUB
5 3 2 0 13 0 +13 11 — —
2
Xinjiang U18
Xinjiang U18 XIN
5 3 2 0 13 0 +13 11 — —
3
Jilin U18
Jilin U18 JIL
5 2 2 1 8 3 +5 8 — —
4
Hebei U18
Hebei U18 HEB
5 2 0 3 7 3 +4 6 — —
5
Tianjin U18
Tianjin U18 TIA
5 1 2 2 4 7 -3 5 — —
6
Guizhou U18
Guizhou U18 GUI
5 0 0 5 1 33 -32 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Đi tiếp