RUS FNL Cup

Bảng xếp hạng

RUS FNL Cup

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
KAMAZ Naberezhnye Chelny KAM
3 1 2 0 7 6 +1 5
H H T B
—
2
Russia U20
Russia U20 RUS
3 1 1 1 8 5 +3 4
T H B B B
—
3
Yenisey Krasnoyarsk
Yenisey Krasnoyarsk YEN
3 1 1 1 4 7 -3 4
T B H T H
—
4
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd ROT
3 0 2 1 5 6 -1 2
H H H B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Khimki
Khimki KHI
3 1 2 0 3 2 +1 5
H T
—
2
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg URA
3 1 1 1 3 3 0 4
T T B T T
—
3
Fakel Voronezh
Fakel Voronezh FAK
3 1 1 1 3 4 -1 4
H T B H H
—
4
Rodina Moscow
Rodina Moscow ROD
3 1 0 2 4 4 0 3
T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spartak Tambov
Spartak Tambov SPA
3 1 2 0 7 4 +3 5 — —
2
Chertanovo Moscow
Chertanovo Moscow CHE
3 1 1 1 5 2 +3 4
B T T
Volga Ulyanovsk
3
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov KRY
3 1 1 1 5 7 -2 4
T
—
4
Tom Tomsk
Tom Tomsk TOM
3 0 2 1 5 9 -4 2 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl SHI
3 2 1 0 5 1 +4 7
B H T H H
—
2
Riga FC
Riga FC RIG
3 2 0 1 4 2 +2 6 — FK Jablonec
3
SKA Khabarovsk
SKA Khabarovsk SKA
3 1 1 1 4 4 0 4
B H H
—
4
Mordovya Saransk
Mordovya Saransk MOR
3 0 0 3 1 7 -6 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua