ICE CH

Bảng xếp hạng

ICE CH

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Breidablik
Breidablik BRE
3 3 0 0 10 3 +7 9
T T T T B
—
2
Leiknir Reykjavik
Leiknir Reykjavik LEI
3 2 0 1 7 4 +3 6
B T B T
—
3
Keflavik
Keflavik KEF
3 1 0 2 8 10 -2 3
B B T B B
—
4
HK Kópavogur
HK Kópavogur HKO
3 0 0 3 3 11 -8 0
T B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer STJ
3 3 0 0 13 2 +11 9
T T T T T
—
2
Akranes
Akranes AKR
3 2 0 1 8 10 -2 6
T B B T T
—
3
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur HAF
2 0 0 2 4 8 -4 0
B T B B T
—
4
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar IBV
2 0 0 2 2 7 -5 0
H B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua