CHN U20 National Games

Bảng xếp hạng

CHN U20 National Games

A1

Bảng A1

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanghai U20
Shanghai U20 SHA
4 4 0 0 10 4 +6 12
T H T B H
—
2
Zhejiang  U20
Zhejiang U20 ZHE
4 2 1 1 5 2 +3 7
B T T T T
—
3
Guangxi U20
Guangxi U20 GUA
4 2 0 2 5 6 -1 6
T B B B B
—
4
Beijing U20
Beijing U20 BEI
4 0 2 2 3 6 -3 2
B H H B
—
5
Tianjin U20
Tianjin U20 TIA
4 0 1 3 2 7 -5 1
B B H B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A2

Bảng A2

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guangdong U20
Guangdong U20 GUA
1 1 0 0 1 0 +1 3
T T T T H
—
2
Guangxi U20
Guangxi U20 GNG
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B B B
—
3
Liaoning U20
Liaoning U20 LIA
1 0 0 1 0 1 -1 0
B T B T H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B1

Bảng B1

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shandong U20
Shandong U20 SHA
4 4 0 0 10 1 +9 12
T B T B H
—
2
Sichuan U20
Sichuan U20 SIC
4 3 0 1 10 4 +6 9
B T H T B
—
3
Liaoning U20
Liaoning U20 LIA
4 2 0 2 9 7 +2 6
B T B T H
—
4
Fujian U20
Fujian U20 FUJ
4 1 0 3 5 6 -1 3
B T B B B
—
5
Guizhou U20
Guizhou U20 GUI
4 0 0 4 2 18 -16 0
B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B2

Bảng B2

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hubei U20
Hubei U20 HUB
1 1 0 0 3 0 +3 3
T T T T H
—
2
Yunnan U20
Yunnan U20 YUN
0 0 0 0 0 0 0 0
H B B H H
—
3
Hebei U20
Hebei U20 HEB
1 0 0 1 0 3 -3 0
B B H B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C1

Bảng C1

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hubei U20
Hubei U20 HUB
4 3 1 0 9 2 +7 10
T T T T H
—
2
Yunnan U20
Yunnan U20 YUN
4 2 1 1 12 5 +7 7
H B B H H
—
3
Xinjiang U20
Xinjiang U20 XIN
4 2 1 1 9 3 +6 7
B T B H T
—
4
Hebei U20
Hebei U20 HEB
4 1 1 2 2 11 -9 4
B B H B T
—
5
Jiangxi U20
Jiangxi U20 JIA
4 0 0 4 2 13 -11 0
B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C2

Bảng C2

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanghai U20
Shanghai U20 SHA
2 2 0 0 7 0 +7 6
T H T B H
—
2
Sichuan U20
Sichuan U20 SIC
2 1 0 1 4 1 +3 3
B T H T B
—
3
Fujian U20
Fujian U20 FUJ
2 1 0 1 1 1 0 3
B T B B B
—
4
Macau U20
Macau U20 MAC
2 0 0 2 0 10 -10 0
B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shandong U20
Shandong U20 SHA
1 1 0 0 2 1 +1 3
T B T B H
—
2
Xinjiang U20
Xinjiang U20 XIN
2 1 0 1 2 2 0 3
B T B H T
—
3
Zhejiang  U20
Zhejiang U20 ZHE
1 0 0 1 0 1 -1 0
B T T T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Đi tiếp