Bảng xếp hạng
Lebanese Federation Cup
C
Bảng C
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing FC Union
RUN
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | +1 | 4 |
T
H
H
|
— |
| 2 |
Al Ansar SC
ANS
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 |
T
B
|
— |
| 3 |
Tadamon SC Sour
TAD
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
B
H
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
D
Bảng D
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nejmeh SC
NEJ
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | +2 | 4 |
H
T
B
|
— |
| 2 |
Bourj SC
BOU
|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
H
H
|
— |
| 3 |
Al Safa SC
SAF
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
B
H
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
A
Bảng A
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Ahli SC Nabaṭīya
AHL
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | +1 | 4 |
T
H
H
|
— |
| 2 |
Tripoli Sporting Club
TRI
|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
H
H
|
— |
| 3 |
Shabab Al Sahel SC
SHA
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
H
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
B
Bảng B
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Ahed SC
AHE
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 6 |
T
T
T
|
— |
| 2 |
CS Sagesse
SAG
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
B
H
|
|
| 3 |
Shabab Al Ghazieh
SHA
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | -5 | 1 |
B
H
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua