ITA Serie A

Bảng xếp hạng

ITA Serie A

Cập nhật 03/11/2026 04:37

Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Lazio
Lazio LAZ
10 9 1 0 24 8 +16 28
T T T T T
—
2
Inter Milan
Inter Milan IMI
10 8 1 1 26 13 +13 25
T T T T B
—
3
AS Roma
AS Roma ROM
10 7 3 0 28 10 +18 24
H T H T T
—
4
Como
Como COM
10 7 2 1 18 8 +10 23 — —
5
AC Milan
AC Milan MIL
10 6 3 1 21 12 +9 21
H T T B T
Ferencvarosi TC
6
Frosinone
Frosinone FRO
10 6 2 2 24 14 +10 20 — —
7
Juventus
Juventus JUV
10 5 2 3 13 10 +3 17 — AZ Alkmaar
8
Napoli
Napoli NAP
10 4 2 4 17 13 +4 14 — —
9
Bologna
Bologna BOL
10 4 2 4 14 13 +1 14
T B T T T
—
10
Torino
Torino TOR
10 4 1 5 14 16 -2 13
T T T B B
—
11
Genoa
Genoa GEN
10 4 1 5 10 14 -4 13 — —
12
Cagliari
Cagliari CAG
10 4 1 5 9 15 -6 13
H B B B B
—
13
Atalanta
Atalanta ATA
10 3 2 5 16 20 -4 11 — FC Kairat Almaty
14
Lecce
Lecce LEC
10 3 0 7 11 21 -10 9
B T B B B
—
15
Parma
Parma PAR
10 2 2 6 8 15 -7 8
B B B H T
—
16
Fiorentina
Fiorentina FIO
10 2 2 6 15 23 -8 8
B B B H T
—
17
Sassuolo
Sassuolo SAS
10 2 2 6 16 26 -10 8 — —
18
Monza
Monza MON
10 2 1 7 17 24 -7 7
B T B B B
—
19
Udinese
Udinese UDI
10 1 2 7 11 23 -12 5 — —
20
Venezia
Venezia VEN
10 1 0 9 6 20 -14 3
B T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Xuống hạng Champions League – Vòng phân hạng Europa League – Vòng phân hạng UEFA ECL – Vòng play-off