Bảng xếp hạng
AFC Presidents Cup
A1
Bảng A1
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sheikh Russel KC
SHE
|
3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 0 | +9 | 7 | — | — |
| 2 |
Sri Lanka Air Force
SRI
|
3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 6 | — | — |
| 3 |
Khan Research Laboratories
KHA
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
B
|
— |
| 4 |
Ugyen Academy
UGY
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | -8 | 0 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
B1
Bảng B1
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HTTU Asgabat FK
HTT
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 7 | — | — |
| 2 |
Rimyongsu SC
RIM
|
3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 3 | +5 | 5 | — | — |
| 3 |
United City FC
UNI
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | +1 | 4 | — | — |
| 4 |
Tatung FC
TAT
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | -9 | 0 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
C
Bảng C
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Manang Marshyangdi Club
MAN
|
2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | +3 | 4 | — | — |
| 2 |
Khaan Khuns-Erchim FC
KHA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | +2 | 4 | — |
|
| 3 |
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
PRE
|
2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 9 | -5 | 0 | — |
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
A2
Bảng A2
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HTTU Asgabat FK
HTT
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | +3 | 6 | — | — |
| 2 |
Manang Marshyangdi Club
MAN
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | — | — |
| 3 |
Sri Lanka Air Force
SRI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
B2
Bảng B2
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rimyongsu SC
RIM
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | +9 | 6 | — | — |
| 2 |
Sheikh Russel KC
SHE
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 3 | — | — |
| 3 |
Khaan Khuns-Erchim FC
KHA
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 | — |
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua