CAF U17 Championship

Bảng xếp hạng

CAF U17 Championship

Cập nhật 18/10/2026 03:08

A

Groups(West A) – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Senegal U17
Senegal U17 SEN
3 2 1 0 9 0 +9 7
T T H
—
2
Gambia U17
Gambia U17 GAM
3 2 1 0 7 2 +5 7
T T H
—
3
Mauritania U17
Mauritania U17 MTN
3 0 1 2 1 7 -6 1
B B H
—
4
Sierra Leone U17
Sierra Leone U17 SLE
3 0 1 2 1 9 -8 1
B B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Groups(West A) – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Liberia U17
Liberia U17 LBR
2 1 1 0 3 2 +1 4
H T
—
2
Guinea U17
Guinea U17 GUI
2 1 0 1 3 3 0 3
B T
—
3
Mali U17
Mali U17 MLI
2 0 1 1 2 3 -1 1
H B
—
4
Guinea Bissau U17
Guinea Bissau U17 GNB
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Gro

Groups(North)

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Tunisia U17
Tunisia U17 TUN
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
2
Algeria U17
Algeria U17 ALG
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
Morocco U17
Morocco U17 MAR
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
4
Egypt U17
Egypt U17 EGY
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
5
Libya U17
Libya U17 LBY
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Groups(West B) – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ghana U17
Ghana U17 GHA
3 2 1 0 4 1 +3 7
T T H
—
2
Burkina Faso U17
Burkina Faso U17 BFA
3 1 2 0 1 0 +1 5
H T H
—
3
BeninU17
BeninU17 BEN
3 1 1 1 3 3 0 4
H B T
—
4
Togo U17
Togo U17 TOG
3 0 0 3 0 4 -4 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Groups(West B) – Bảng B

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Niger U17
Niger U17 NIG
2 1 1 0 3 2 +1 4
H T
—
2
Cote d'Ivoire U17
Cote d'Ivoire U17 CIV
2 0 2 0 2 2 0 2
H H
—
3
Nigeria U17
Nigeria U17 NGA
2 0 1 1 2 3 -1 1
B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Groups(CE) – Bảng A

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Rwanda U17
Rwanda U17 RWA
2 2 0 0 3 0 +3 6 — —
2
South Sudan U17
South Sudan U17 SSD
2 1 0 1 3 3 0 3
B T
—
3
Sudan U17
Sudan U17 SDN
2 0 0 2 2 5 -3 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Groups(CE) – Bảng B

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Uganda U17
Uganda U17 UGA
2 1 1 0 9 1 +8 4
H T
—
2
Ethiopia U17
Ethiopia U17 ETH
2 1 1 0 4 1 +3 4 — —
3
Burundi U17
Burundi U17 BDI
2 0 0 2 0 11 -11 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Groups(CE) – Bảng C

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Somalia U17
Somalia U17 SOM
2 1 1 0 3 1 +2 4
T H
—
2
Tanzania U17
Tanzania U17 TAN
2 1 1 0 3 1 +2 4
T H
—
3
Kenya U17
Kenya U17 KEN
2 0 0 2 0 4 -4 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua