FIFA Series

Bảng xếp hạng

FIFA Series

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
China
China CHN
1 1 0 0 2 0 +2 3
T B
—
2
Australia
Australia AUS
1 1 0 0 1 0 +1 3
T T
—
3
Cameroon
Cameroon CMR
1 0 0 1 0 1 -1 0
B T
—
4
Curacao
Curacao CUW
1 0 0 1 0 2 -2 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Finland
Finland FIN
2 1 1 0 3 1 +2 4
T H
—
2
New Zealand
New Zealand NZL
2 1 0 1 4 3 +1 3
B T
—
3
Chile
Chile CHI
2 1 0 1 5 6 -1 3
T B
—
4
Cabo Verde
Cabo Verde CPV
2 0 1 1 3 5 -2 1
B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Venezuela
Venezuela VEN
1 1 0 0 4 1 +3 3
T H
—
2
Uzbekistan
Uzbekistan UZB
1 1 0 0 3 1 +2 3
T H
—
3
Gabon
Gabon GAB
1 0 0 1 1 3 -2 0
B H
—
4
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago TRI
1 0 0 1 1 4 -3 0
B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Kazakhstan
Kazakhstan KAZ
1 1 0 0 2 0 +2 3
T T
—
2
Namibia
Namibia NAM
2 0 1 1 0 2 -2 2
B H
—
3
Comoros
Comoros COM
1 0 1 0 0 0 0 0
H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua