NOR 3.Divisjon

Bảng xếp hạng

NOR 3.Divisjon

Cập nhật 01/11/2026 22:21

A

Bảng A

(14 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Asker
Asker ASK
26 22 2 2 89 36 +53 68 — —
2
Heming
Heming HEM
26 16 5 5 69 40 +29 53 — —
3
Gamle Oslo
Gamle Oslo GAM
26 14 3 9 73 48 +25 45 — —
4
Ready
Ready REA
26 13 6 7 71 48 +23 45 — —
5
Baerum SK
Baerum SK BAE
26 12 4 10 72 52 +20 40 — —
6
Valerenga B
Valerenga B VAL
26 13 1 12 56 68 -12 40 — —
7
Union Carl Berner
Union Carl Berner UCA
26 12 2 12 45 44 +1 38 — —
8
Frigg
Frigg FRI
26 9 7 10 57 66 -9 34 — —
9
KFUM Oslo II
KFUM Oslo II KFU
26 10 4 12 56 66 -10 34 — —
10
Grei
Grei GRE
26 10 1 15 50 73 -23 31 — —
11
Lokomotiv Oslo
Lokomotiv Oslo LOK
26 9 3 14 48 72 -24 30 — —
12
Ullern FC
Ullern FC ULL
26 9 2 15 54 63 -9 29 — —
13
Nordstrand
Nordstrand NOR
26 6 2 18 36 68 -32 20 — —
14
Konnerud
Konnerud KON
26 5 2 19 41 73 -32 17 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(14 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Volda
Volda VOL
26 18 4 4 75 27 +48 58 — —
2
Strindheim IL
Strindheim IL STR
26 18 4 4 78 31 +47 58 — —
3
Byasen Toppfot
Byasen Toppfot BYA
26 13 5 8 60 49 +11 44 — —
4
Melhus
Melhus MEL
26 12 6 8 57 32 +25 42 — —
5
Molde B
Molde B MOL
26 11 5 10 72 80 -8 38 — —
6
Rosenborg B
Rosenborg B ROS
26 11 4 11 59 49 +10 37 — —
7
Nardo FK
Nardo FK NAR
26 10 3 13 66 54 +12 33 — —
8
Spjelkavik
Spjelkavik SPJ
26 9 5 12 47 56 -9 32 — —
9
SK Herd
SK Herd HER
26 9 5 12 51 64 -13 32 — —
10
Kvik Trondheim
Kvik Trondheim KVI
26 9 5 12 38 57 -19 32 — —
11
Ntnui
Ntnui NTN
26 7 8 11 36 54 -18 29 — —
12
Ranheim B
Ranheim B RAN
26 8 5 13 62 81 -19 29 — —
13
Aalesund FK B
Aalesund FK B AAL
26 7 4 15 46 78 -32 25 — —
14
Orkla
Orkla ORK
26 6 5 15 43 78 -35 23 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(14 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Os Turn Fotball
Os Turn Fotball OTF
26 20 1 5 87 43 +44 61 — —
2
Djerv 1919
Djerv 1919 DJE
26 17 5 4 68 33 +35 56 — —
3
Vard Haugesund
Vard Haugesund VAR
26 15 5 6 75 47 +28 50 — —
4
Fana
Fana FAN
26 15 2 9 71 53 +18 47 — —
5
Brann 2
Brann 2 BRA
26 12 7 7 63 49 +14 43 — —
6
Askoy FK
Askoy FK ASK
26 12 7 7 46 39 +7 43 — —
7
Austevoll
Austevoll AUS
26 10 7 9 51 59 -8 37 — —
8
Forde
Forde FOR
26 10 4 12 51 60 -9 34 — —
9
Stord IL
Stord IL STO
26 8 9 9 57 68 -11 33 — —
10
Sogndal B
Sogndal B SOG
26 9 3 14 66 61 +5 30 — —
11
Asane Fotball B
Asane Fotball B ASA
26 7 7 12 47 61 -14 28 — —
12
Varegg
Varegg VRG
26 7 5 14 44 58 -14 26 — —
13
Gneist
Gneist GNE
26 5 3 18 46 81 -35 18 — —
14
Fyllingsdalen
Fyllingsdalen FYL
26 1 3 22 22 82 -60 6 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(14 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Madla IL
Madla IL MAD
26 15 7 4 64 32 +32 52 — —
2
Mandalskameratene
Mandalskameratene MAN
26 15 4 7 60 38 +22 49 — —
3
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL FLE
26 14 3 9 51 42 +9 45 — —
4
Varhaug
Varhaug VAR
26 12 6 8 49 42 +7 42 — —
5
Vindbjart
Vindbjart VIN
26 12 3 11 57 39 +18 39 — —
6
Brodd
Brodd BRO
26 12 3 11 57 47 +10 39 — —
7
Vag
Vag VAG
26 12 3 11 46 42 +4 39 — —
8
Viking B
Viking B VIK
26 10 5 11 61 42 +19 35 — —
9
Stabaek B
Stabaek B STA
26 10 5 11 54 57 -3 35 — —
10
Odd Grenland 2
Odd Grenland 2 ODD
26 9 5 12 43 58 -15 32 — —
11
Hinna
Hinna HIN
26 8 6 12 49 71 -22 30 — —
12
Staal Jorpeland
Staal Jorpeland SJO
26 8 5 13 51 66 -15 29 — —
13
Haugesund B
Haugesund B HAU
26 8 4 14 50 73 -23 28 — —
14
Akra
Akra AKR
26 6 3 17 35 78 -43 21 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(14 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Skedsmo
Skedsmo SKE
26 18 2 6 64 37 +27 56 — —
2
IF Floya
IF Floya FLO
26 17 3 6 78 35 +43 54 — —
3
Harstad
Harstad HAR
26 16 4 6 86 43 +43 52 — —
4
Alta
Alta ALT
26 14 6 6 64 41 +23 48 — —
5
Finnsnes
Finnsnes FIN
26 12 4 10 49 46 +3 40 — —
6
Skjetten Football
Skjetten Football SKJ
26 12 3 11 63 57 +6 39 — —
7
Kongsvinger IL B
Kongsvinger IL B KON
26 12 2 12 58 72 -14 38 — —
8
Lillestrom B
Lillestrom B LIL
26 11 1 14 83 62 +21 34 — —
9
Tromso B
Tromso B TRO
26 9 6 11 52 43 +9 33 — —
10
Stromsgodset B
Stromsgodset B STR
26 10 3 13 62 59 +3 33 — —
11
Fauske-Sprint
Fauske-Sprint FAU
26 9 4 13 64 98 -34 31 — —
12
Skjervoy
Skjervoy SKY
26 8 3 15 40 73 -33 27 — —
13
Bossekop
Bossekop BOS
26 6 4 16 48 89 -41 22 — —
14
Ulfstind
Ulfstind ULF
26 4 3 19 41 97 -56 15 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(14 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
FF Lillehammer
FF Lillehammer LIL
26 20 2 4 96 37 +59 62 — —
2
Elverum
Elverum ELV
26 18 2 6 76 40 +36 56 — —
3
Rade
Rade RAD
26 14 4 8 86 42 +44 46 — —
4
Gjovik Lyn
Gjovik Lyn GJO
26 14 3 9 44 24 +20 45 — —
5
Drobak-Frogn IL
Drobak-Frogn IL DRO
26 12 6 8 56 36 +20 42 — —
6
Raelingen
Raelingen RAE
26 12 5 9 56 60 -4 41 — —
7
Orn-Horten
Orn-Horten ORN
26 11 6 9 46 39 +7 39 — —
8
Oppsal
Oppsal OPP
26 12 3 11 44 38 +6 39 — —
9
FC Lyn Oslo B
FC Lyn Oslo B LYN
26 11 4 11 61 55 +6 37 — —
10
Sandefjord B
Sandefjord B SAN
26 11 3 12 62 62 0 36 — —
11
Sparta Sarpsborg B
Sparta Sarpsborg B SPA
26 9 5 12 60 62 -2 32 — —
12
Fram Larvik
Fram Larvik FRA
26 8 6 12 46 55 -9 30 — —
13
Brumunddal
Brumunddal BRU
26 3 3 20 28 114 -86 12 — —
14
Bjorkelangen
Bjorkelangen BJO
26 1 0 25 17 114 -97 3 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua