RUS D3A

Bảng xếp hạng

RUS D3A

Cập nhật 31/10/2026 22:28

Sil

Silver 1st Stage

(7 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Zenit 2 St. Petersburg
Zenit 2 St. Petersburg ZEN
12 10 2 0 32 5 +27 32 — —
2
Amkar Perm
Amkar Perm AMK
12 7 1 4 27 17 +10 22 — —
3
Tyumen
Tyumen TYU
12 7 1 4 24 16 +8 22 — —
4
Torpedo Miass
Torpedo Miass TOR
12 6 1 5 20 16 +4 19 — —
5
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol DST
12 3 2 7 12 22 -10 11 — —
6
Dynamo Moscow B
Dynamo Moscow B DMO
12 2 2 8 11 33 -22 8 — —
7
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk IRT
12 2 1 9 11 28 -17 7 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Gol

Gold 1st Stage

(10 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Dynamo Kirov
Dynamo Kirov DKI
16 9 4 3 24 14 +10 31 — —
2
Rodina-2 Moscow
Rodina-2 Moscow ROD
16 9 4 3 28 17 +11 31 — —
3
Alania Vladikavkaz
Alania Vladikavkaz ALA
16 5 7 4 22 19 +3 22 — —
4
Sibir Novosibirsk
Sibir Novosibirsk SIB
16 5 6 5 20 22 -2 21 — —
5
Dinamo Vladivostok
Dinamo Vladivostok DVL
16 5 6 5 18 14 +4 21 — —
6
Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk DBR
16 5 4 7 15 23 -8 19 — —
7
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk MAS
16 2 12 2 15 15 0 18 — —
8
Sokol Saratov
Sokol Saratov SOK
16 3 7 6 14 22 -8 16 — —
9
Volgar-Gazprom Astrachan
Volgar-Gazprom Astrachan VOL
16 1 12 3 16 18 -2 15 — —
10
FK Kaluga
FK Kaluga KAL
16 1 8 7 13 21 -8 11 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Play-off tranh chức vô địch