UZB PFL Cup

Bảng xếp hạng

UZB PFL Cup

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor SHU
3 2 1 0 8 3 +5 7
T H T T B
—
2
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand DSA
3 2 0 1 9 2 +7 6
T T B T B
—
3
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak SOG
3 1 1 1 3 5 -2 4
B T H B T
—
4
Termez Surkhon
Termez Surkhon TER
3 0 0 3 2 12 -10 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
FK Kokand 1912
FK Kokand 1912 KOK
3 3 0 0 14 1 +13 9
T T T T B
—
2
Pakhtakor
Pakhtakor PAK
3 2 0 1 4 6 -2 6
T T T T T
—
3
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent LOK
3 1 0 2 3 7 -4 3
B B T B B
—
4
Buxoro FK
Buxoro FK BUX
3 0 0 3 3 10 -7 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq OKM
3 2 1 0 9 4 +5 7
H T T T B
—
2
Metallurg Bekobod
Metallurg Bekobod MET
3 1 1 1 2 2 0 4
H B
—
3
Bunyodkor
Bunyodkor BUN
3 1 0 2 6 6 0 3
B H H T B
Xorazm Urganch
4
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon QIZ
3 1 0 2 2 7 -5 3
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
FK Andijon
FK Andijon AND
3 3 0 0 7 2 +5 9
H T T T B
—
2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi NAS
3 2 0 1 8 2 +6 6
T B T B
—
3
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan NAV
3 1 0 2 2 8 -6 3
H T B T B
—
4
Mashal Muborak
Mashal Muborak MAS
3 0 0 3 4 9 -5 0
T H B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua