ENG Football League Trophy

Bảng xếp hạng

ENG Football League Trophy

Cập nhật 04/11/2026 03:57

A

Groups (North) – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday SHE
2 2 0 0 4 1 +3 6
T T
—
2
Accrington Stanley
Accrington Stanley ACC
2 0 2 0 4 4 0 4
H H
—
3
Salford City
Salford City SAL
2 0 1 1 2 3 -1 1
B H
—
4
Sunderland U21
Sunderland U21 SUN
2 0 1 1 3 5 -2 1
H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Groups (North) – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Wigan Athletic
Wigan Athletic WIG
2 2 0 0 6 4 +2 6
T T
—
2
Blackpool
Blackpool BLA
3 1 1 1 7 7 0 5
B H T
—
3
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra CRE
2 1 1 0 6 3 +3 4
T H
—
4
Aston Villa U21
Aston Villa U21 AST
3 0 0 3 5 10 -5 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Groups (North) – Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Bradford City
Bradford City BRA
2 2 0 0 6 1 +5 6
T T
—
2
Newcastle U21
Newcastle U21 NEW
3 2 0 1 5 3 +2 6
T B T
—
3
Rotherham United
Rotherham United ROT
3 0 1 2 1 6 -5 2
H B B
—
4
York City
York City YOR
2 0 1 1 2 4 -2 1
B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Groups (North) – Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Port Vale
Port Vale POR
3 2 1 0 8 1 +7 7
H T T
—
2
Chesterfield
Chesterfield CHE
2 1 1 0 6 4 +2 5
T H
—
3
Manchester City U21
Manchester City U21 MAN
3 1 0 2 7 11 -4 3
T B B
—
4
Mansfield Town
Mansfield Town MTO
2 0 0 2 1 6 -5 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Groups (North) – Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Stockport County
Stockport County STO
2 2 0 0 8 3 +5 6
T T
—
2
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers TRA
1 1 0 0 1 0 +1 3
T
—
3
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town SHR
3 1 0 2 2 4 -2 3
B B T
—
4
Everton U21
Everton U21 EVE
2 0 0 2 4 8 -4 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Groups (North) – Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Notts County
Notts County NOT
2 2 0 0 7 2 +5 6
T T
—
2
Burton
Burton BUR
2 0 2 0 1 1 0 3
H H
—
3
Nottingham Forest U21
Nottingham Forest U21 NFO
2 0 1 1 2 6 -4 2
H B
—
4
Grimsby Town
Grimsby Town GRI
2 0 1 1 1 2 -1 1
B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Groups (North) – Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Oldham Athletic
Oldham Athletic OLD
2 2 0 0 5 2 +3 6
T T
—
2
Fleetwood Town
Fleetwood Town FLE
2 1 0 1 4 2 +2 3
B T
—
3
Leeds United U21
Leeds United U21 LEE
2 1 0 1 6 7 -1 3
T B
—
4
Barnsley
Barnsley BAR
2 0 0 2 4 8 -4 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Groups (North) – Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Huddersfield Town
Huddersfield Town HUD
2 2 0 0 8 1 +7 6
T T
—
2
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers DON
3 2 0 1 6 4 +2 6
B T T
—
3
Liverpool U21
Liverpool U21 LIV
2 0 1 1 3 4 -1 2
H B
—
4
Rochdale
Rochdale ROC
3 0 1 2 4 12 -8 1
H B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Groups (South) – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Exeter City
Exeter City EXE
3 1 2 0 6 4 +2 6
T H H
—
2
Cheltenham Town
Cheltenham Town CHE
2 0 2 0 4 4 0 4
H H
—
3
Oxford United
Oxford United OXF
1 0 1 0 2 2 0 1
H
—
4
Tottenham Hotspur U21
Tottenham Hotspur U21 TOT
2 0 1 1 2 4 -2 1
B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Groups (South) – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Stevenage Borough
Stevenage Borough STE
2 2 0 0 8 2 +6 6
T T
—
2
Leicester City
Leicester City LEI
2 1 0 1 7 3 +4 3
T B
—
3
Walsall
Walsall WAL
2 1 0 1 4 8 -4 3
B T
—
4
Fulham U21
Fulham U21 FUL
2 0 0 2 3 9 -6 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Groups (South) – Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers WYC
3 2 1 0 7 3 +4 7
H T T
—
2
Chelsea U21
Chelsea U21 CHE
3 1 1 1 5 4 +1 5
H B T
—
3
Reading
Reading REA
2 0 1 1 1 3 -2 2
H B
—
4
Bristol Rovers
Bristol Rovers BRI
2 0 1 1 3 6 -3 1
H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Groups (South) – Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Peterborough United
Peterborough United PET
2 2 0 0 7 2 +5 6
T T
—
2
Luton Town
Luton Town LUT
2 1 1 0 7 1 +6 5
T H
—
3
Colchester United
Colchester United COL
2 0 1 1 2 4 -2 1
B H
—
4
Ipswich U21
Ipswich U21 IPS
2 0 0 2 1 10 -9 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Groups (South) – Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Crystal Palace U21
Crystal Palace U21 CRY
3 2 0 1 5 7 -2 6
T B T
—
2
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle PLY
2 1 1 0 7 3 +4 5
T H
—
3
Newport County
Newport County NEW
3 1 1 1 5 4 +1 4
T H B
—
4
Swindon Town
Swindon Town SWI
2 0 0 2 1 4 -3 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Groups (South) – Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Arsenal U21
Arsenal U21 ARS
3 2 0 1 5 7 -2 6
B T T
—
2
Barnet
Barnet BAR
2 1 1 0 5 1 +4 5
T H
—
3
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon WIM
3 0 2 1 2 3 -1 2
H H B
—
4
Leyton Orient
Leyton Orient LEY
2 0 1 1 2 3 -1 2
H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Groups (South) – Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cambridge United
Cambridge United CAM
3 3 0 0 12 2 +10 9
T T T
—
2
Gillingham
Gillingham GIL
2 1 0 1 5 7 -2 3
B T
—
3
Brighton U21
Brighton U21 BRI
3 1 0 2 6 10 -4 3
T B B
—
4
Northampton Town
Northampton Town NOR
2 0 0 2 1 5 -4 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Groups (South) – Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons MIL
2 2 0 0 11 2 +9 6
T T
—
2
Crawley Town
Crawley Town CRA
2 1 0 1 5 4 +1 3
B T
—
3
Brentford U21
Brentford U21 BRE
2 1 0 1 2 7 -5 3
T B
—
4
Bromley
Bromley BRO
2 0 0 2 0 5 -5 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua