U23 Asian Cup

Bảng xếp hạng

U23 Asian Cup

Cập nhật 14/01/2026 20:29

A

Groups – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Vietnam U23
Vietnam U23 VIE
3 3 0 0 5 1 +4 9 — —
2
Jordan U23
Jordan U23 JOR
3 2 0 1 4 4 0 6 — —
3
Saudi Arabia U23
Saudi Arabia U23 KSA
3 1 0 2 3 4 -1 3 — —
4
Kyrgyzstan U23
Kyrgyzstan U23 KGZ
3 0 0 3 1 4 -3 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Groups – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Japan U23
Japan U23 JPN
3 3 0 0 10 0 +10 9 — —
2
United Arab Emirates U23
United Arab Emirates U23 UAE
3 1 1 1 3 4 -1 4 — —
3
Syria U23
Syria U23 SYR
3 1 1 1 2 6 -4 4 — —
4
Qatar U23
Qatar U23 QAT
3 0 0 3 0 5 -5 0 — Al Khor SC
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Groups – Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Uzbekistan U23
Uzbekistan U23 UZB
3 2 1 0 5 2 +3 7 — —
2
South Korea U23
South Korea U23 KOR
3 1 1 1 4 4 0 4 — —
3
Lebanon U23
Lebanon U23 LBN
3 1 0 2 5 7 -2 3 — —
4
Iran U23
Iran U23 IRN
3 0 2 1 0 1 -1 2 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Groups – Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Australia U23
Australia U23 AUS
3 2 0 1 4 3 +1 6 — —
2
China U23
China U23 CHN
3 1 2 0 1 0 +1 5 — —
3
Thailand U23
Thailand U23 THA
3 0 2 1 2 3 -1 2 — —
4
Iraq U23
Iraq U23 IRQ
3 0 2 1 2 3 -1 2 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Qualifying Round – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jordan U23
Jordan U23 JOR
3 3 0 0 19 1 +18 9 — —
2
Turkmenistan U23
Turkmenistan U23 TKM
3 2 0 1 8 3 +5 6 — —
3
Bhutan U23
Bhutan U23 BHU
3 1 0 2 3 14 -11 3 — —
4
Chinese Taipei U23
Chinese Taipei U23 TPE
3 0 0 3 2 14 -12 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Qualifying Round – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Japan U23
Japan U23 JPN
3 3 0 0 11 2 +9 9 — —
2
Kuwait U23
Kuwait U23 KUW
3 1 1 1 2 6 -4 4 — —
3
Afghanistan U23
Afghanistan U23 AFG
3 1 0 2 2 5 -3 3 — —
4
Myanmar U23
Myanmar U23 MYA
3 0 1 2 2 4 -2 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Qualifying Round – Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Vietnam U23
Vietnam U23 VIE
3 3 0 0 4 0 +4 9 — —
2
Yemen U23
Yemen U23 YEM
3 2 0 1 3 2 +1 6 — —
3
Bangladesh U23
Bangladesh U23 BAN
3 1 0 2 4 4 0 3 — —
4
Singapore U23
Singapore U23 SIN
3 0 0 3 2 7 -5 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Qualifying Round – Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Australia U23
Australia U23 AUS
3 2 1 0 20 0 +20 7 — —
2
China U23
China U23 CHN
3 2 1 0 12 1 +11 7 — —
3
Timor Leste U23
Timor Leste U23 TLS
3 1 0 2 7 8 -1 3 — —
4
Northern Mariana Island U23
Northern Mariana Island U23 NOR
3 0 0 3 0 30 -30 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Qualifying Round – Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Kyrgyzstan U23
Kyrgyzstan U23 KGZ
3 2 1 0 10 3 +7 7 — —
2
Uzbekistan U23
Uzbekistan U23 UZB
3 2 1 0 8 3 +5 7 — —
3
Palestine U23
Palestine U23 PLE
3 1 0 2 7 4 +3 3 — —
4
Sri Lanka U23
Sri Lanka U23 SRI
3 0 0 3 0 15 -15 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Qualifying Round – Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Thailand U23
Thailand U23 THA
3 2 1 0 10 3 +7 7 — —
2
Lebanon U23
Lebanon U23 LBN
3 2 1 0 6 2 +4 7 — —
3
Malaysia U23
Malaysia U23 MAS
3 1 0 2 8 3 +5 3 — —
4
Mongolia U23
Mongolia U23 MNG
3 0 0 3 0 16 -16 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Qualifying Round – Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Iraq U23
Iraq U23 IRQ
3 2 1 0 9 1 +8 7 — —
2
Cambodia U23
Cambodia U23 CAM
3 1 2 0 1 0 +1 5 — —
3
Oman U23
Oman U23 OMA
3 1 1 1 1 1 0 4 — —
4
Pakistan U23
Pakistan U23 PAK
3 0 0 3 1 10 -9 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Qualifying Round – Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Qatar U23
Qatar U23 QAT
3 3 0 0 17 2 +15 9 — Al Khor SC
2
India U23
India U23 IND
3 2 0 1 9 2 +7 6 — —
3
Bahrain U23
Bahrain U23 BHR
3 1 0 2 11 4 +7 3 — —
4
Brunei Darussalam U23
Brunei Darussalam U23 BRU
3 0 0 3 0 29 -29 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
I

Qualifying Round – Bảng I

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Iran U23
Iran U23 IRN
3 3 0 0 13 2 +11 9 — —
2
United Arab Emirates U23
United Arab Emirates U23 UAE
3 2 0 1 17 3 +14 6 — —
3
Hong Kong U23
Hong Kong U23 HKG
3 1 0 2 1 6 -5 3 — —
4
Guam U23
Guam U23 GUM
3 0 0 3 0 20 -20 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
J

Qualifying Round – Bảng J

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Korea U23
South Korea U23 KOR
3 3 0 0 13 0 +13 9 — —
2
Indonesia U23
Indonesia U23 IDN
3 1 1 1 5 1 +4 4 — —
3
Laos U23
Laos U23 LAO
3 1 1 1 3 8 -5 4 — —
4
Macau U23
Macau U23 MAC
3 0 0 3 1 13 -12 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
K

Qualifying Round – Bảng K

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Syria U23
Syria U23 SYR
3 3 0 0 7 3 +4 9 — —
2
Philippines U23
Philippines U23 PHI
3 2 0 1 6 2 +4 6 — —
3
Tajikistan U23
Tajikistan U23 TJK
3 1 0 2 4 2 +2 3 — —
4
Nepal U23
Nepal U23 NEP
3 0 0 3 2 12 -10 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Đi tiếp