FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)

Bảng xếp hạng

FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)

Cập nhật 22/10/2026 05:04

A

Bảng A

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hungary Indoor Soccer
Hungary Indoor Soccer HUN
2 2 0 0 6 3 +3 6
T T
—
2
Armenia Indoor Soccer
Armenia Indoor Soccer ARM
1 0 0 1 2 3 -1 0
B
—
3
Sweden  Indoor Soccer
Sweden Indoor Soccer SWE
1 0 0 1 1 3 -2 0
B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
France Indoor Soc
France Indoor Soc FRA
1 1 0 0 6 0 +6 3
T
—
2
Montenegro Indoor Soccer
Montenegro Indoor Soccer MON
1 1 0 0 6 1 +5 3
T
—
3
Moldova Indoor Soccer
Moldova Indoor Soccer MOL
2 0 0 2 1 12 -11 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Germany Futsal
Germany Futsal GER
1 1 0 0 4 2 +2 3
T
—
2
Croatia Indoor Soccer
Croatia Indoor Soccer CRO
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
Lithuania Indoor Soccer
Lithuania Indoor Soccer LIT
1 0 0 1 2 4 -2 0
B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain Indoor Soccer
Spain Indoor Soccer SPA
1 1 0 0 3 1 +2 3
T
—
2
North Macedonia Indoor Soccer
North Macedonia Indoor Soccer NOR
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
Finland Indoor Soccer
Finland Indoor Soccer FIN
1 0 0 1 1 3 -2 0
B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Bosnia and Herzegovina Indoor
Bosnia and Herzegovina Indoor BOS
2 1 0 1 19 7 +12 3
T B
—
2
Poland Indoor Soccer
Poland Indoor Soccer POL
1 1 0 0 6 2 +4 3
T
—
3
Northern Ireland Futsal
Northern Ireland Futsal NOR
1 0 0 1 1 17 -16 0
B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Kazakhstan Indoor Soccer
Kazakhstan Indoor Soccer KAZ
1 1 0 0 5 4 +1 3
T
—
2
Albania Indoor Soccer
Albania Indoor Soccer ALB
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
Belarus Indoor Soccer
Belarus Indoor Soccer BEL
1 0 0 1 4 5 -1 0
B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Portugal Indoor Soccer
Portugal Indoor Soccer POR
2 2 0 0 16 4 +12 6
T T
—
2
Romania Indoor Soccer
Romania Indoor Soccer ROM
1 0 0 1 1 6 -5 0
B
—
3
Denmark Indoor Soccer
Denmark Indoor Soccer DEN
1 0 0 1 3 10 -7 0
B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Serbia Indoor Soccer
Serbia Indoor Soccer SER
2 1 1 0 7 3 +4 4
T H
—
2
Netherlands Futsal
Netherlands Futsal NET
1 0 1 0 3 3 0 1
H
—
3
Andorra Indoor Soccer
Andorra Indoor Soccer AND
1 0 0 1 0 4 -4 0
B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
I

Bảng I

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ukraine Indoor Soccer
Ukraine Indoor Soccer UKR
1 1 0 0 9 2 +7 3
T
—
2
Slovakia Indoor Soccer
Slovakia Indoor Soccer SLO
1 1 0 0 4 1 +3 3
T
—
3
Estonia Indoor Soccer
Estonia Indoor Soccer EST
2 0 0 2 3 13 -10 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
J

Bảng J

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Italy Indoor Soccer
Italy Indoor Soccer ITA
1 1 0 0 3 2 +1 3
T
—
2
Kosovo Futsal
Kosovo Futsal KOS
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
Georgia Indoor Soccer
Georgia Indoor Soccer GEO
1 0 0 1 2 3 -1 0
B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
K

Bảng K

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Belgium Indoor Soccer
Belgium Indoor Soccer BEL
2 1 1 0 6 5 +1 4
T H
—
2
Slovenia Indoor Soccer
Slovenia Indoor Soccer SLO
1 0 1 0 2 2 0 1
H
—
3
Norway Futsal
Norway Futsal NOR
1 0 0 1 3 4 -1 0
B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
L

Bảng L

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Czechia Republic Indoor Soccer
Czechia Republic Indoor Soccer CZE
2 1 1 0 5 4 +1 4
T H
Azerbaijan Indoor Soccer
2
Latvia Indoor Soccer
Latvia Indoor Soccer LAT
1 0 1 0 3 3 0 1
H
—
3
Azerbaijan Indoor Soccer
Azerbaijan Indoor Soccer AZE
1 0 0 1 1 2 -1 0
B
Czechia Republic Indoor Soccer
T = Thắng H = Hòa B = Thua