CNCF GWC

Bảng xếp hạng

CNCF GWC

A1

Bảng A1

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Mexico Women
Mexico Women MEX
4 4 0 0 12 1 +11 12
H T T T B
—
2
Puerto Rico Women
Puerto Rico Women PUR
4 1 1 2 3 6 -3 4
B T B T B
—
3
Trinidad and Tobago Women
Trinidad and Tobago Women TRI
4 0 1 3 1 9 -8 1
B B H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B1

Bảng B1

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Panama Women
Panama Women PAN
4 2 1 1 8 5 +3 7
T H B B B
—
2
Guatemala Women
Guatemala Women GUA
4 1 2 1 6 8 -2 5
B T H H B
—
3
Jamaica Women
Jamaica Women JAM
4 0 3 1 5 6 -1 3
B H H H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C1

Bảng C1

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Costa Rica Women
Costa Rica Women CRC
4 3 0 1 32 2 +30 9
T B T B H
—
2
Haiti Women
Haiti Women HAI
4 3 0 1 26 2 +24 9
T T T B B
—
3
Saint Kitts and Nevis Women
Saint Kitts and Nevis Women SKN
4 0 0 4 0 54 -54 0
B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A2

Bảng A2

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guyana Women
Guyana Women GUY
6 5 0 1 20 2 +18 15
T T T T B
—
2
Suriname Women
Suriname Women SUR
6 4 0 2 17 2 +15 12
T B B T T
—
3
Antigua and Barbuda Women
Antigua and Barbuda Women ATG
6 1 1 4 3 8 -5 4
B H B B B
—
4
Dominica Women
Dominica Women DMA
6 1 1 4 2 30 -28 4
B H T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B2

Bảng B2

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
El Salvador Women
El Salvador Women SLV
6 6 0 0 24 2 +22 18
T T B B B
—
2
Martinique Women
Martinique Women MAR
6 2 1 3 7 15 -8 7
B T H B T
—
3
Nicaragua Women
Nicaragua Women NCA
6 1 2 3 5 11 -6 5
H B H T B
—
4
Honduras Women
Honduras Women HON
6 1 1 4 5 13 -8 4
H B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C2

Bảng C2

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Dominican Republic Women
Dominican Republic Women DOM
6 5 0 1 24 3 +21 15
T T B B B
—
2
Bermuda Women
Bermuda Women BER
6 4 1 1 14 5 +9 13
T H T T B
—
3
Barbados Women
Barbados Women BRB
6 1 1 4 11 19 -8 4
B H B B B
—
4
Saint Vincent and the Grenadines Women
Saint Vincent and the Grenadines Women VIN
6 1 0 5 4 26 -22 3
B B B B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A3

Bảng A3

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Belize Women
Belize Women BLZ
6 6 0 0 20 1 +19 18
T T T T T
—
2
Aruba Women
Aruba Women ARU
6 3 0 3 19 6 +13 9
T B T T B
—
3
Bonaire Women
Bonaire Women BON
6 2 1 3 6 14 -8 7
B T B B T
—
4
Turks and Caicos Islands Women
Turks and Caicos Islands Women TCA
6 0 1 5 0 24 -24 1
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B3

Bảng B3

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cuba Women
Cuba Women CUB
4 4 0 0 11 2 +9 12
T T T T
—
2
Saint Lucia Women
Saint Lucia Women LCA
4 2 0 2 12 8 +4 6
B T T B
—
3
Sint Maarten Women
Sint Maarten Women SIN
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
4
Guadeloupe Women
Guadeloupe Women GUA
4 0 0 4 2 15 -13 0
B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C3

Bảng C3

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Grenada Women
Grenada Women GRN
4 4 0 0 16 2 +14 12
T T T T
—
2
US Virgin Islands Women
US Virgin Islands Women VIR
4 1 1 2 2 7 -5 4
B H T B
—
3
Bahamas Women
Bahamas Women BAH
4 0 1 3 3 12 -9 1
B B H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Curacao Women
Curacao Women CUW
4 4 0 0 18 4 +14 12
T T T T
—
2
Anguilla Women
Anguilla Women AIA
4 1 1 2 8 13 -5 4
T H B B
—
3
Cayman Islands Women
Cayman Islands Women CAY
4 0 1 3 4 13 -9 1
B H B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua