GHA Division 1

Bảng xếp hạng

GHA Division 1

Cập nhật 03/11/2026 00:17

A

Bảng A

(16 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cape Coast Ebusua Dwarfs
Cape Coast Ebusua Dwarfs CAP
6 5 0 1 9 5 +4 15
B T T T T
—
2
Elmina Sharks
Elmina Sharks ELM
6 3 2 1 4 3 +1 11
H T B T T
—
3
Pro-Sports Academy
Pro-Sports Academy PRO
6 3 1 2 8 3 +5 10
H T B T B
—
4
Nations FC
Nations FC NAT
4 2 2 0 4 1 +3 8
T H H T
—
5
Nsuopun Fidelity FC
Nsuopun Fidelity FC NSU
5 2 2 1 5 4 +1 8
T H T B H
—
6
Fettehman United
Fettehman United FET
5 1 4 0 4 2 +2 7
H T H H H
—
7
Skyy FC
Skyy FC SKY
5 2 1 2 6 5 +1 7
B B T T H
—
8
Ebony FC
Ebony FC EBO
4 2 1 1 4 3 +1 7
T T B H
—
9
Soccer Intellectuals FC
Soccer Intellectuals FC SOC
4 1 3 0 3 2 +1 6
H H H T
—
10
Ebiemo FC
Ebiemo FC EBI
5 2 0 3 2 3 -1 6
B B T T B
—
11
Pac Academy
Pac Academy PAC
5 1 2 2 3 4 -1 5
B H B T H
—
12
Rospak FC
Rospak FC ROS
5 1 1 3 2 4 -2 4
B H B T B
—
13
King Faisal
King Faisal KIN
4 1 1 2 2 5 -3 4
T H B B
—
14
Sefwi All Stars FC
Sefwi All Stars FC SEF
4 0 3 1 4 5 -1 3
H H H B
—
15
Future Stars FC
Future Stars FC FUT
5 1 0 4 1 8 -7 3
B T B B B
—
16
New Edubiase United
New Edubiase United NED
5 0 1 4 0 4 -4 1
B H B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(16 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Inter Allies
Inter Allies IAL
6 4 2 0 9 3 +6 14
T T H T T
—
2
Semper
Semper SEM
4 3 1 0 8 2 +6 10
T T H T
—
3
Okwawu United
Okwawu United OKW
5 3 1 1 5 3 +2 10
B T T H T
—
4
Home Stars
Home Stars HOM
5 2 3 0 4 1 +3 9
H H H T T
—
5
Hakla SC
Hakla SC HAK
5 2 2 1 5 3 +2 8
H H T T B
—
6
WAFA
WAFA WAF
4 2 2 0 5 3 +2 8
T H T H
—
7
Attram De Visser
Attram De Visser ATT
6 2 2 2 6 7 -1 8
H B B T T
—
8
Accra Lions
Accra Lions ACC
5 2 1 2 6 4 +2 7
T H B T B
—
9
Nania FC
Nania FC NAN
5 2 1 2 7 7 0 7
H B T T B
—
10
Golden Kick SC
Golden Kick SC GKI
6 2 1 3 6 7 -1 7
T H T B B
—
11
True Democracy FC
True Democracy FC TRU
4 1 2 1 3 5 -2 5
H H T B
—
12
7th Wave
7th Wave
5 0 4 1 3 4 -1 4
H H H H B
—
13
Great Olympics
Great Olympics GRE
5 1 1 3 4 6 -2 4
H B B B T
—
14
Kotoku Royals FC
Kotoku Royals FC KOT
4 0 2 2 1 5 -4 2
H H B B
—
15
Nukunu
Nukunu NUK
5 0 1 4 0 7 -7 1
H B B B B
—
16
Golden Warriors
Golden Warriors GWA
4 0 0 4 2 7 -5 0
B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(8 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sankara Nationals
Sankara Nationals SAN
5 4 1 0 5 1 +4 13
H T T T T
—
2
Real Tamale United
Real Tamale United RTA
5 3 1 1 7 3 +4 10
H T B T T
—
3
Steadfast FC
Steadfast FC STE
5 2 2 1 7 4 +3 8
H T B T H
—
4
Power FC
Power FC POW
4 1 2 1 5 3 +2 5
H B H T
—
5
Kalibi SC
Kalibi SC KAL
5 1 2 2 3 8 -5 5
T B H B H
—
6
Tamale City
Tamale City TAM
5 1 1 3 3 5 -2 4
T B H B B
—
7
Berekum City
Berekum City BER
4 1 1 2 2 5 -3 4
B H T B
—
8
Northern City
Northern City NOR
5 0 2 3 1 4 -3 2
B H H B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(8 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
VC Warriors
VC Warriors VWA
5 4 1 0 9 1 +8 13
T T H T T
—
2
Wamanafo Mighty Royals FC
Wamanafo Mighty Royals FC WAM
5 2 2 1 5 2 +3 8
H T T B H
—
3
Dormaa Unity SC
Dormaa Unity SC DOR
5 2 2 1 4 3 +1 8
T B H T H
—
4
Yapei United
Yapei United YAP
6 2 2 2 6 7 -1 8
B H B T H
—
5
Bectero Sasana
Bectero Sasana BEC
6 2 2 2 5 6 -1 8
T T H B H
—
6
Techiman Liberty
Techiman Liberty TEC
5 2 1 2 4 3 +1 7
B T H T B
—
7
Eleven Wonders
Eleven Wonders ELE
5 0 2 3 1 6 -5 2
H B B B H
—
8
KAC Soccer
KAC Soccer KAC
5 0 2 3 3 9 -6 2
B B B H H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Xuống hạng Vào vòng sau mùa giải