FRA Ligue 2

Bảng xếp hạng

FRA Ligue 2

Cập nhật 03/11/2026 04:42

Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne SET
11 8 1 2 23 11 +12 25 — —
2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC MON
11 7 3 1 16 6 +10 24 — —
3
Nancy
Nancy NAN
11 7 1 3 16 9 +7 22 — —
4
Stade DE Reims
Stade DE Reims SRE
11 5 6 0 22 12 +10 21 — —
5
Pau FC
Pau FC PAU
11 6 2 3 16 11 +5 20 — —
6
Red Star FC 93
Red Star FC 93 RED
11 5 2 4 14 16 -2 17 — —
7
FC Annecy
FC Annecy ANN
11 5 1 5 14 15 -1 16 — —
8
Dijon
Dijon DIJ
11 4 3 4 20 19 +1 15 — —
9
Guingamp
Guingamp GUI
11 4 2 5 16 15 +1 14 — —
10
Metz
Metz MET
11 3 5 3 17 17 0 14 — —
11
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron ROD
11 4 1 6 17 22 -5 13 — —
12
USL Dunkerque
USL Dunkerque USL
11 3 3 5 14 17 -3 12 — —
13
Sochaux
Sochaux SOC
11 2 5 4 8 14 -6 11 — —
14
Boulogne
Boulogne BOU
11 1 7 3 7 8 -1 10 — —
15
FC Nantes
FC Nantes NNT
11 2 3 6 12 18 -6 9 — —
16
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC SLA
11 2 3 6 14 21 -7 9 — —
17
Clermont
Clermont CLE
11 0 8 3 10 15 -5 8 — —
18
Grenoble
Grenoble GRE
11 2 2 7 10 20 -10 8 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Play-off trụ hạng Xuống hạng Thăng hạng Play-off thăng hạng