AFC Women's Olympic Qualifying Tournament

Bảng xếp hạng

AFC Women's Olympic Qualifying Tournament

A1

Bảng A1

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Australia Women
Australia Women AUS
3 3 0 0 13 0 +13 9
T T T T T
—
2
Philippines Women
Philippines Women PHI
3 2 0 1 5 9 -4 6
T T T B T
—
3
Iran Women
Iran Women IRN
3 0 1 2 0 3 -3 1
T H B H B
—
4
Chinese Taipei Women
Chinese Taipei Women TPE
3 0 1 2 1 7 -6 1
T T B H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B1

Bảng B1

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
North Korea Women
North Korea Women PRK
3 2 1 0 9 1 +8 7
T H T H B
—
2
South Korea Women
South Korea Women KOR
3 1 2 0 11 2 +9 5
B T T H H
—
3
China Women
China Women CHN
3 1 1 1 5 3 +2 4
T B B T H
—
4
Thailand Women
Thailand Women THA
3 0 0 3 1 20 -19 0
T T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C1

Bảng C1

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Japan Women
Japan Women JPN
3 3 0 0 11 0 +11 9
T T T H T
—
2
Uzbekistan Women
Uzbekistan Women UZB
3 2 0 1 4 2 +2 6
T B T B B
—
3
Vietnam Women
Vietnam Women VIE
3 1 0 2 3 4 -1 3
T T B T B
—
4
India Women
India Women IND
3 0 0 3 1 13 -12 0
T T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A2

Bảng A2

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Uzbekistan Women
Uzbekistan Women UZB
3 3 0 0 19 0 +19 9
T B T B B
—
2
Bhutan Women
Bhutan Women BHU
3 2 0 1 5 11 -6 6
B T T
—
3
Jordan Women
Jordan Women JOR
3 1 0 2 4 10 -6 3
T B T B B
—
4
Timor Leste Women
Timor Leste Women TLS
3 0 0 3 2 9 -7 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B2

Bảng B2

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Iran Women
Iran Women IRN
2 1 1 0 2 1 +1 4
T H B H B
—
2
Myanmar Women
Myanmar Women MYA
2 0 1 1 1 2 -1 1
T B B B H
—
3
Maldives Women
Maldives Women MDV
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B
—
4
Bangladesh Women
Bangladesh Women BAN
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C2

Bảng C2

(2 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Vietnam Women
Vietnam Women VIE
2 2 0 0 7 1 +6 6
T T B T B
—
2
Nepal Women
Nepal Women NEP
2 0 0 2 1 7 -6 0
B B T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Thailand Women
Thailand Women THA
2 2 0 0 12 0 +12 6
T T B B B
—
2
Mongolia Women
Mongolia Women MNG
2 0 1 1 2 8 -6 1
H B B H B
—
3
Singapore Women
Singapore Women SIN
2 0 1 1 2 8 -6 1
H B B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Philippines Women
Philippines Women PHI
3 3 0 0 16 0 +16 9
T T T B T
—
2
China Hong Kong Women
China Hong Kong Women CHI
3 2 0 1 5 4 +1 6
B B T T B
—
3
PakistanWomen Women
PakistanWomen Women PAK
3 1 0 2 1 6 -5 3
B B T
—
4
Tajikistan Women
Tajikistan Women TJK
3 0 0 3 0 12 -12 0
B T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Chinese Taipei Women
Chinese Taipei Women TPE
2 2 0 0 9 1 +8 6
T T B H B
—
2
Lebanon Women
Lebanon Women LBN
2 1 0 1 6 5 +1 3
B B T
—
3
Indonesia Women
Indonesia Women IDN
2 0 0 2 0 9 -9 0
T B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(2 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
India Women
India Women IND
2 2 0 0 9 0 +9 6
T T B B B
—
2
Kyrgyzstan Women
Kyrgyzstan Women KGZ
2 0 0 2 0 9 -9 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Đi tiếp