U17 Arab Cup

Bảng xếp hạng

U17 Arab Cup

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Algeria U17
Algeria U17 ALG
3 3 0 0 10 0 +10 9
T T H H H
—
2
Sudan U17
Sudan U17 SDN
3 2 0 1 5 2 +3 6
H T B T B
—
3
United Arab Emirates U17
United Arab Emirates U17 UAE
3 0 1 2 0 5 -5 1
B H B
—
4
Palestine U17
Palestine U17 PLE
3 0 1 2 0 8 -8 1
B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Yemen U17
Yemen U17 YEM
3 1 2 0 5 2 +3 5
T H H T B
—
2
Tunisia U17
Tunisia U17 TUN
3 1 2 0 3 2 +1 5
T H H T H
—
3
Libya U17
Libya U17 LBY
3 1 2 0 3 2 +1 5
B B H T H
—
4
Oman U17
Oman U17 OMA
3 0 0 3 2 7 -5 0
B H B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Iraq U17
Iraq U17 IRQ
3 2 1 0 5 3 +2 7
T T T H B
—
2
Morocco U17
Morocco U17 MAR
3 2 0 1 3 2 +1 6
T T T T H
—
3
Comoros U17
Comoros U17 COM
3 1 0 2 4 5 -1 3
T B B
—
4
Mauritania U17
Mauritania U17 MTN
3 0 1 2 3 5 -2 1
B B B B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Egypt U17
Egypt U17 EGY
3 3 0 0 17 0 +17 9
T T T B
—
2
Saudi Arabia U17
Saudi Arabia U17 KSA
3 2 0 1 10 6 +4 6
B T T T H
—
3
Syria U17
Syria U17 SYR
3 0 1 2 3 9 -6 1
H B B
—
4
Lebanon U17
Lebanon U17 LBN
3 0 1 2 0 15 -15 1
H B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua