V.League

Bảng xếp hạng

V.League

Cập nhật 01/11/2026 19:57

Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC THE
6 4 1 1 14 5 +9 13
B H T T T
Hong Linh Ha Tinh
2
Song Lam Nghe An
Song Lam Nghe An SON
6 3 3 0 11 5 +6 12
T H H T H
—
3
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC CAN
6 3 2 1 9 4 +5 11
T T B H H
—
4
Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh HON
6 3 2 1 9 7 +2 11
T T H T H
Thep Xanh Nam Dinh FC
5
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC NIN
6 3 1 2 12 9 +3 10
T H T B B
—
6
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City CON
6 3 1 2 6 4 +2 10
B H T T B
—
7
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC XHP
6 3 0 3 12 10 +2 9
T B T B T
—
8
SHB Da Nang
SHB Da Nang SHB
6 3 0 3 8 11 -3 9
T B B T T
Truong Tuoi Dong Nai
9
Hanoi FC
Hanoi FC HAN
6 3 0 3 7 10 -3 9
B T T B T
—
10
Bac Ninh
Bac Ninh BAC
6 2 2 2 4 4 0 8
T B H H T
—
11
CLB Thanh Hoa
CLB Thanh Hoa CLB
6 2 2 2 8 9 -1 8
B T B H H
—
12
The Cong-Viettel
The Cong-Viettel CVI
6 1 1 4 6 10 -4 4
B B B H B
—
13
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai HOA
6 1 0 5 7 14 -7 3
B T B B B
—
14
Truong Tuoi Dong Nai
Truong Tuoi Dong Nai TRU
6 0 1 5 0 11 -11 1
B B H B B
SHB Da Nang
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Play-off trụ hạng Xuống hạng AFC Champions League 2 – Vòng bảng