UEFA Europe Beach Soccer Championship

Bảng xếp hạng

UEFA Europe Beach Soccer Championship

Cập nhật 27/11/2025 17:20

A

Moldova A – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain Beach Soccer
Spain Beach Soccer SPA
3 3 0 0 19 9 +10 9 — —
2
Poland  Beach Soccer
Poland Beach Soccer POL
3 1 1 1 10 9 +1 3 — —
3
Denmark Beach Soccer
Denmark Beach Soccer DEN
3 1 0 2 8 11 -3 3 — —
4
Moldova Beach Soccer
Moldova Beach Soccer MOL
3 0 1 2 11 19 -8 2 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Moldova A – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Italy Beach Soccer
Italy Beach Soccer ITA
3 3 0 0 21 3 +18 9 — —
2
Ukraine Beach Soccer
Ukraine Beach Soccer UKR
3 2 0 1 14 11 +3 6 — —
3
France Beach Soccer
France Beach Soccer FRA
3 1 0 2 10 14 -4 3 — —
4
Latvia Beach Soccer
Latvia Beach Soccer LAT
3 0 0 3 4 21 -17 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Promotion Competition – Bảng A

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Lithuania Beach Soccer
Lithuania Beach Soccer LIT
2 2 0 0 5 2 +3 6 — —
2
Azerbaijan Beach Soccer
Azerbaijan Beach Soccer AZE
2 1 0 1 6 6 0 3 — —
3
Belgium Beach
Belgium Beach BEL
2 0 0 2 5 8 -3 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Promotion Competition – Bảng B

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Romania Beach Soccer
Romania Beach Soccer ROM
2 1 1 0 10 7 +3 5 — —
2
Kazakhstan Beach Soccer
Kazakhstan Beach Soccer KAZ
2 1 1 0 10 7 +3 3 — —
3
Malta Beach Soccer
Malta Beach Soccer MAL
2 0 0 2 8 14 -6 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Division A – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain Beach Soccer
Spain Beach Soccer SPA
3 3 0 0 24 7 +17 9 — —
2
Ukraine Beach Soccer
Ukraine Beach Soccer UKR
3 2 0 1 11 8 +3 6 — —
3
Germany Beach Soccer
Germany Beach Soccer GER
3 1 0 2 9 10 -1 3 — —
4
Georgia Beach Soccer
Georgia Beach Soccer GEO
3 0 0 3 7 26 -19 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Division A – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
France Beach Soccer
France Beach Soccer FRA
3 3 0 0 16 9 +7 9 — —
2
Portugal Beach Soccer
Portugal Beach Soccer POR
3 2 0 1 17 8 +9 6 — —
3
Poland  Beach Soccer
Poland Beach Soccer POL
3 1 0 2 9 7 +2 3 — —
4
Turkiye Beach Soccer
Turkiye Beach Soccer TUR
3 0 0 3 8 26 -18 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Div

Division B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Lithuania Beach Soccer
Lithuania Beach Soccer LIT
3 2 1 0 9 4 +5 8 — —
2
Azerbaijan Beach Soccer
Azerbaijan Beach Soccer AZE
3 1 2 0 17 8 +9 5 — —
3
Belgium Beach
Belgium Beach BEL
3 0 1 2 4 16 -12 1 — —
4
England Beach Soccer
England Beach Soccer ENG
3 0 2 1 8 10 -2 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Batumi – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Portugal Beach Soccer
Portugal Beach Soccer POR
3 3 0 0 20 7 +13 9 — —
2
Switzerland Beach Soccer
Switzerland Beach Soccer SWI
3 2 0 1 20 9 +11 6 — —
3
Georgia Beach Soccer
Georgia Beach Soccer GEO
3 1 0 2 8 26 -18 3 — —
4
Estonia Beach Soccer
Estonia Beach Soccer EST
3 0 0 3 2 8 -6 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Batumi – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Belarus Beach Soccer
Belarus Beach Soccer BEL
3 3 0 0 27 4 +23 9 — —
2
Germany Beach Soccer
Germany Beach Soccer GER
3 1 1 1 10 14 -4 3 — —
3
Czechia Republic Beach Soccer
Czechia Republic Beach Soccer CZE
3 1 1 1 12 18 -6 4 — —
4
Turkiye Beach Soccer
Turkiye Beach Soccer TUR
3 0 0 3 10 23 -13 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Castellammare A – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Italy Beach Soccer
Italy Beach Soccer ITA
3 3 0 0 17 5 +12 9 — —
2
Denmark Beach Soccer
Denmark Beach Soccer DEN
3 2 0 1 10 11 -1 6 — —
3
Czechia Republic Beach Soccer
Czechia Republic Beach Soccer CZE
3 1 0 2 7 12 -5 3 — —
4
Estonia Beach Soccer
Estonia Beach Soccer EST
3 0 0 3 8 14 -6 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Castellammare A – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Switzerland Beach Soccer
Switzerland Beach Soccer SWI
3 3 0 0 22 11 +11 9 — —
2
Belarus Beach Soccer
Belarus Beach Soccer BEL
3 2 0 1 15 12 +3 6 — —
3
Moldova Beach Soccer
Moldova Beach Soccer MOL
3 1 0 2 11 11 0 3 — —
4
Latvia Beach Soccer
Latvia Beach Soccer LAT
3 0 0 3 3 17 -14 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Cas

Castellammare B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Romania Beach Soccer
Romania Beach Soccer ROM
3 2 1 0 15 10 +5 6 — —
2
Kazakhstan Beach Soccer
Kazakhstan Beach Soccer KAZ
3 2 1 0 13 10 +3 6 — —
3
Malta Beach Soccer
Malta Beach Soccer MAL
3 1 0 2 9 13 -4 3 — —
4
Norway Beach Soccer
Norway Beach Soccer NOR
3 0 0 3 12 16 -4 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Vòng bảng – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Italy Beach Soccer
Italy Beach Soccer ITA
3 2 1 0 10 6 +4 7 — —
2
Belarus Beach Soccer
Belarus Beach Soccer BEL
3 2 0 1 10 8 +2 6 — —
3
Portugal Beach Soccer
Portugal Beach Soccer POR
3 1 0 2 10 12 -2 3 — —
4
France Beach Soccer
France Beach Soccer FRA
3 0 1 2 9 13 -4 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Vòng bảng – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain Beach Soccer
Spain Beach Soccer SPA
3 3 0 0 22 13 +9 9 — —
2
Ukraine Beach Soccer
Ukraine Beach Soccer UKR
3 1 1 1 15 15 0 4 — —
3
Switzerland Beach Soccer
Switzerland Beach Soccer SWI
3 1 0 2 14 17 -3 3 — —
4
Denmark Beach Soccer
Denmark Beach Soccer DEN
3 0 1 2 13 19 -6 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua