Bảng xếp hạng
FISU Women's World University Football Tournament
A
Bảng A
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Korea University Women
NOR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 12 | 1 | +11 | 6 | — | — |
| 2 |
Canada University Women
CAN
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | — | — |
| 3 |
South Africa University Women
SOU
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 9 | -9 | 0 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
B
Bảng B
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Russia University Women
RUS
|
2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 6 | — | — |
| 2 |
China University Women
CHI
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | — | — |
| 3 |
Mexico University Women
MEX
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
C
Bảng C
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ireland University Women
IRE
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 6 | — | — |
| 2 |
Korea Republic University Women
KOR
|
2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 1 | — | — |
| 3 |
Brazil University Women
BRA
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
D
Bảng D
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Japan University Women
JAP
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | +2 | 6 | — | — |
| 2 |
USA University Women
USA
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | — | — |
| 3 |
Italy University Women
ITA
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua