ICE Championship B

Bảng xếp hạng

ICE Championship B

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
UMF Selfoss
UMF Selfoss USE
3 2 0 1 6 2 +4 6
T T B T T
—
2
UMF Njardvik
UMF Njardvik UNJ
3 2 0 1 7 4 +3 6
T T B H B
—
3
Kordrengir
Kordrengir KOR
3 1 1 1 3 4 -1 4 — —
4
Throttur Vogum
Throttur Vogum THR
3 0 1 2 2 8 -6 1
T B T T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Grindavik
Grindavik GRI
3 2 0 1 7 3 +4 6
T B B B
—
2
Afturelding
Afturelding AFT
3 2 0 1 7 3 +4 6
T T T B T
—
3
KV Reykjavik
KV Reykjavik REY
3 2 0 1 7 6 +1 6 — —
4
Vikingur Olafsvik
Vikingur Olafsvik VIK
3 0 0 3 0 9 -9 0
B H H B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua