CHN League 2

Bảng xếp hạng

CHN League 2

Cập nhật 01/11/2026 15:25

Pro

Promotion Group

(8 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shandong Taishan B
Shandong Taishan B SHA
29 15 8 6 42 27 +15 53 — —
2
Dalian Kewei
Dalian Kewei DAL
29 13 13 3 31 19 +12 52 — —
3
Shanghai Port B
Shanghai Port B SPO
29 15 6 8 44 25 +19 51 — —
4
Shanxi Chongde Ronghai
Shanxi Chongde Ronghai SCR
29 15 6 8 34 21 +13 51 — —
5
Guizhou Guiyang Athletic
Guizhou Guiyang Athletic GUI
29 15 5 9 37 23 +14 50 — —
6
Shenzhen 2028
Shenzhen 2028 SHE
29 11 9 9 42 34 +8 42 — —
7
Hangzhou Linping Wuyue
Hangzhou Linping Wuyue HAN
29 9 15 5 31 35 -4 42 — —
8
Jiangxi Lushan
Jiangxi Lushan JIA
29 11 6 12 30 28 +2 39 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Relegation Group – Bảng A

(8 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hubei Istar
Hubei Istar HUB
29 10 10 9 35 31 +4 40 — —
2
Guangdong Mingtu
Guangdong Mingtu GUA
29 8 15 6 29 24 +5 39 — —
3
Dalian Yingbo B
Dalian Yingbo B DAL
29 9 12 8 31 28 +3 39 — —
4
Lanzhou Longyuan Athletic
Lanzhou Longyuan Athletic LAN
29 7 16 6 21 22 -1 37 — —
5
Changchun Xidu
Changchun Xidu CHA
29 6 15 8 21 31 -10 33 — —
6
Guangzhou Dandelion Alpha
Guangzhou Dandelion Alpha GDA
29 7 10 12 28 35 -7 31 — —
7
Wenzhou Professional Football Club
Wenzhou Professional Football Club WEN
29 5 12 12 18 33 -15 27 — —
8
Shanghai Second
Shanghai Second SHA
29 3 13 13 27 46 -19 22 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Relegation Group – Bảng B

(8 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Haimen Codion
Haimen Codion HAI
29 10 13 6 38 26 +12 43 — —
2
Tai'an Tiankuang
Tai'an Tiankuang TAI
29 11 10 8 35 27 +8 43 — —
3
Xiamen Feilu
Xiamen Feilu XIA
29 9 10 10 37 34 +3 37 — —
4
Qingdao Red Lions
Qingdao Red Lions QIN
29 8 11 10 27 28 -1 35 — —
5
Ganzhou Ruishi
Ganzhou Ruishi GAN
29 7 10 12 23 43 -20 31 — —
6
Wuhan Three Towns B
Wuhan Three Towns B WUH
29 6 9 14 25 33 -8 27 — —
7
Beijing IT
Beijing IT BEI
29 5 11 13 29 50 -21 26 — —
8
Chengdu Rongcheng B
Chengdu Rongcheng B CHE
29 5 11 13 24 36 -12 26 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Preliminaries stage – Bảng A

(12 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shandong Taishan B
Shandong Taishan B SHA
22 12 5 5 33 21 +12 41 — —
2
Shanghai Port B
Shanghai Port B SPO
22 12 4 6 36 19 +17 40 — —
3
Shanxi Chongde Ronghai
Shanxi Chongde Ronghai SCR
22 12 4 6 29 17 +12 40 — —
4
Dalian Kewei
Dalian Kewei DKE
22 9 10 3 22 14 +8 37 — —
5
Tai'an Tiankuang
Tai'an Tiankuang TAI
22 8 7 7 25 23 +2 31 — —
6
Dalian Yingbo B
Dalian Yingbo B DYI
22 6 10 6 21 22 -1 28 — —
7
Haimen Codion
Haimen Codion HAI
22 5 11 6 25 23 +2 26 — —
8
Lanzhou Longyuan Athletic
Lanzhou Longyuan Athletic LAN
22 4 14 4 13 16 -3 26 — —
9
Qingdao Red Lions
Qingdao Red Lions QIN
22 5 10 7 22 20 +2 25 — —
10
Changchun Xidu
Changchun Xidu CHA
22 3 11 8 15 28 -13 20 — —
11
Beijing IT
Beijing IT BEI
22 3 7 12 21 42 -21 16 — —
12
Shanghai Second
Shanghai Second SSE
22 2 9 11 22 39 -17 15 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Preliminaries stage – Bảng B

(12 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guizhou Guiyang Athletic
Guizhou Guiyang Athletic GUI
22 13 3 6 32 17 +15 42 — —
2
Shenzhen 2028
Shenzhen 2028 SHE
22 10 7 5 37 25 +12 37 — —
3
Jiangxi Lushan
Jiangxi Lushan JIA
22 10 5 7 25 19 +6 35 — —
4
Hangzhou Linping Wuyue
Hangzhou Linping Wuyue HAN
22 8 10 4 25 28 -3 34 — —
5
Hubei Istar
Hubei Istar HUB
22 9 7 6 29 23 +6 34 — —
6
Xiamen Feilu
Xiamen Feilu XIA
22 7 8 7 29 28 +1 29 — —
7
Guangdong Mingtu
Guangdong Mingtu GUA
22 5 11 6 22 20 +2 26 — —
8
Ganzhou Ruishi
Ganzhou Ruishi GAN
22 6 8 8 19 32 -13 26 — —
9
Guangzhou Dandelion Alpha
Guangzhou Dandelion Alpha GDA
22 6 7 9 22 28 -6 25 — —
10
Chengdu Rongcheng B
Chengdu Rongcheng B CHE
22 5 7 10 18 24 -6 22 — —
11
Wenzhou Professional Football Club
Wenzhou Professional Football Club WEN
22 4 10 8 15 23 -8 22 — —
12
Wuhan Three Towns B
Wuhan Three Towns B WUH
22 4 7 11 20 26 -6 19 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Play-off trụ hạng Xuống hạng Play-off tranh chức vô địch Thăng hạng Play-off thăng hạng