UEFA Development tournaments

Bảng xếp hạng

UEFA Development tournaments

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Belarus U17
Belarus U17 BLR
3 3 0 0 9 1 +8 9
B T T T T
—
2
Kazakhstan U17
Kazakhstan U17 KAZ
3 2 0 1 6 4 +2 6
T T B T B
—
3
Tajikistan U16
Tajikistan U16 TJK
3 1 0 2 3 9 -6 3
T B T B T
—
4
Minsk U19
Minsk U19 MIN
3 0 0 3 1 5 -4 0
B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Russia U18
Russia U18 RUS
3 3 0 0 11 3 +8 9 — —
2
Uzbekistan U17
Uzbekistan U17 UZB
3 1 1 1 5 4 +1 4
T H T B T
—
3
Azerbaijan U18
Azerbaijan U18 AZE
3 1 0 2 3 10 -7 3
B B T B
—
4
Belarus U16
Belarus U16 BLR
3 0 1 2 0 2 -2 1
H H B B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua