UEFA EURO

Bảng xếp hạng

UEFA EURO

E1

Bảng E1

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Albania
Albania ALB
8 4 3 1 12 4 +8 15
H H B H B
—
2
Czechia
Czechia CZE
8 4 3 1 12 6 +6 15
H T B H B
—
3
Poland
Poland POL
8 3 2 3 10 10 0 11
T H B B H
—
4
Moldova
Moldova MDA
8 2 4 2 7 10 -3 10
T T H H B
—
5
Faroe Islands
Faroe Islands FRO
8 0 2 6 2 13 -11 2
B B B B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hungary
Hungary HUN
8 5 3 0 16 7 +9 18
H T B B T
—
2
Serbia
Serbia SRB
8 4 2 2 15 9 +6 14
T H B H H
—
3
Montenegro
Montenegro MNE
8 3 2 3 9 11 -2 11
H T B T B
—
4
Lithuania
Lithuania LTU
8 1 3 4 8 14 -6 6
H B T H B
—
5
Bulgaria
Bulgaria BUL
8 0 4 4 7 14 -7 4
H B B H H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
J

Bảng J

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Portugal
Portugal POR
10 10 0 0 36 2 +34 30
T T B H H
—
2
Slovakia
Slovakia SVK
10 7 1 2 17 8 +9 22
T T B H H
—
3
Luxembourg
Luxembourg LUX
10 5 2 3 13 19 -6 17
H B T T B
—
4
Iceland
Iceland ISL
10 3 1 6 17 16 +1 10
T B B T B
—
5
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina BIH
10 3 0 7 9 20 -11 9
T B B B B
—
6
Liechtenstein
Liechtenstein LIE
10 0 0 10 1 28 -27 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A1

Bảng A1

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Germany
Germany GER
3 2 1 0 8 2 +6 7
T T H T H
—
2
Switzerland
Switzerland SUI
3 1 2 0 5 3 +2 5
T H H T H
—
3
Hungary
Hungary HUN
3 1 0 2 2 5 -3 3
H T B B T
—
4
Scotland
Scotland SCO
3 0 1 2 2 7 -5 1
H H B H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B1

Bảng B1

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain
Spain ESP
3 3 0 0 5 0 +5 9
T T H T T
—
2
Italy
Italy ITA
3 1 1 1 3 3 0 4
H T B H B
—
3
Croatia
Croatia CRO
3 0 2 1 3 6 -3 2
T T B H H
—
4
Albania
Albania ALB
3 0 1 2 3 5 -2 1
H H B H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C1

Bảng C1

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
England
England ENG
3 1 2 0 2 1 +1 5
H H H T B
—
2
Denmark
Denmark DEN
3 0 3 0 2 2 0 3
B H H H B
—
3
Slovenia
Slovenia SVN
3 0 3 0 2 2 0 3
T H H H H
—
4
Serbia
Serbia SRB
3 0 2 1 1 2 -1 2
T H B H H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D1

Bảng D1

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Austria
Austria AUT
3 2 0 1 6 4 +2 6
T B T T B
—
2
France
France FRA
3 1 2 0 2 1 +1 5
H H T H B
—
3
Netherlands
Netherlands NED
3 1 1 1 4 4 0 4
H B T T B
—
4
Poland
Poland POL
3 0 1 2 3 6 -3 1
T H B B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E2

Bảng E2

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Romania
Romania ROU
3 1 1 1 4 3 +1 4
T T B H B
—
2
Belgium
Belgium BEL
3 1 1 1 2 1 +1 4
T B T H B
—
3
Slovakia
Slovakia SVK
3 1 1 1 3 3 0 4
T T B H H
—
4
Ukraine
Ukraine UKR
3 1 1 1 2 4 -2 4
T T B T H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F1

Bảng F1

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Portugal
Portugal POR
3 2 0 1 5 3 +2 6
T T B H H
—
2
Turkiye
Turkiye TUR
3 2 0 1 5 5 0 6
T B T T B
—
3
Georgia
Georgia GEO
3 1 1 1 4 4 0 4
H B H T B
—
4
Czechia
Czechia CZE
3 0 1 2 3 5 -2 1
H T B H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A2

Bảng A2

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain
Spain ESP
8 7 0 1 25 5 +20 21
T T H T T
—
2
Scotland
Scotland SCO
8 5 2 1 17 8 +9 17
H H B H B
—
3
Norway
Norway NOR
8 3 2 3 14 12 +2 11
T T T B H
—
4
Georgia
Georgia GEO
8 2 2 4 12 18 -6 8
H B H T B
—
5
Cyprus
Cyprus CYP
8 0 0 8 3 28 -25 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B2

Bảng B2

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
France
France FRA
8 7 1 0 29 3 +26 22
H H T H B
—
2
Netherlands
Netherlands NED
8 6 0 2 17 7 +10 18
H B T T B
—
3
Greece
Greece GRE
8 4 1 3 14 8 +6 13
T B H T H
—
4
Ireland
Ireland IRL
8 2 0 6 9 10 -1 6
B B B T B
—
5
Gibraltar
Gibraltar GIB
8 0 0 8 0 41 -41 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C2

Bảng C2

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
England
England ENG
8 6 2 0 22 4 +18 20
H H H T B
—
2
Italy
Italy ITA
8 4 2 2 16 9 +7 14
H T B H B
—
3
Ukraine
Ukraine UKR
8 4 2 2 11 8 +3 14
T T B T H
—
4
North Macedonia
North Macedonia MKD
8 2 2 4 10 20 -10 8
H T B B H
—
5
Malta
Malta MLT
8 0 0 8 2 20 -18 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D2

Bảng D2

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Turkiye
Turkiye TUR
8 5 2 1 14 7 +7 17
T B T T B
—
2
Croatia
Croatia CRO
8 5 1 2 13 4 +9 16
T T B H H
—
3
Wales
Wales WAL
8 3 3 2 10 10 0 12
T H H T H
—
4
Armenia
Armenia ARM
8 2 2 4 9 11 -2 8
H B B H B
—
5
Latvia
Latvia LVA
8 1 0 7 5 19 -14 3
B B T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F2

Bảng F2

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Belgium
Belgium BEL
8 6 2 0 22 4 +18 20
T B T H B
—
2
Austria
Austria AUT
8 6 1 1 17 7 +10 19
T B T T B
—
3
Sweden
Sweden SWE
8 3 1 4 14 12 +2 10
T B H B T
—
4
Azerbaijan
Azerbaijan AZE
8 2 1 5 7 17 -10 7
B T B T B
—
5
Estonia
Estonia EST
8 0 1 7 2 22 -20 1
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Denmark
Denmark DEN
10 7 1 2 19 10 +9 22
B H H H B
—
2
Slovenia
Slovenia SVN
10 7 1 2 20 9 +11 22
T H H H H
—
3
Finland
Finland FIN
10 6 0 4 18 10 +8 18
B B T T B
—
4
Kazakhstan
Kazakhstan KAZ
10 6 0 4 16 12 +4 18
B T T B B
—
5
Northern Ireland
Northern Ireland NIR
10 3 0 7 9 13 -4 9
B T B B T
—
6
San Marino
San Marino SMR
10 0 0 10 3 31 -28 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
I

Bảng I

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Romania
Romania ROU
10 6 4 0 16 5 +11 22
T T B H B
—
2
Switzerland
Switzerland SUI
10 4 5 1 22 11 +11 17
T H H T H
—
3
Israel
Israel ISR
10 4 3 3 11 11 0 15
B H B T B
—
4
Belarus
Belarus BLR
10 3 3 4 9 14 -5 12
B H H T T
—
5
Kosovo
Kosovo KVX
10 2 5 3 10 10 0 11
B T T H B
—
6
Andorra
Andorra AND
10 0 2 8 3 20 -17 2
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Đi tiếp Đi tiếp