IDN Island Cup

Bảng xếp hạng

IDN Island Cup

A1

Bảng A1

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Persib Bandung
Persib Bandung PER
3 3 0 0 10 1 +9 9
T T T
—
2
Pelita Jaya
Pelita Jaya PEL
3 1 1 1 2 2 0 4 — —
3
Persita Tangerang
Persita Tangerang PTA
3 1 0 2 3 8 -5 3
B T
—
4
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara PSI
3 0 1 2 1 5 -4 1
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B1

Bảng B1

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Arema FC
Arema FC ARE
3 3 0 0 7 1 +6 9
T H
Madura United
2
Persela Lamongan
Persela Lamongan PER
3 1 1 1 3 3 0 4 — —
3
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta PSI
3 0 2 1 2 4 -2 2
B
—
4
Persepam Pamekasan
Persepam Pamekasan PPA
3 0 1 2 2 6 -4 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri PER
3 3 0 0 5 2 +3 9
T B
—
2
Persebaya Surabaya
Persebaya Surabaya PSU
3 2 0 1 5 2 +3 6
B
—
3
Gresik United
Gresik United GRE
3 0 1 2 5 8 -3 1
H
—
4
Persiba Bantul
Persiba Bantul PBA
3 0 1 2 4 7 -3 1
H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A2

Bảng A2

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Barito Putera
Barito Putera BAR
3 2 1 0 4 2 +2 7
T H
—
2
Mitra Kukar
Mitra Kukar MIT
3 1 2 0 2 0 +2 5 — —
3
Balikpapan United
Balikpapan United BAL
3 1 0 2 3 5 -2 3 — —
4
Persisam Putra Samarinda
Persisam Putra Samarinda PER
3 0 1 2 4 6 -2 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A3

Bảng A3

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Persiram Raja Ampat
Persiram Raja Ampat PER
3 2 1 0 8 6 +2 7 — —
2
Persipura Jayapura
Persipura Jayapura PJA
3 1 1 1 7 5 +2 4
T
—
3
Badak Lampung
Badak Lampung BAD
3 1 1 1 8 8 0 4 — —
4
Persatuan Sepakbola Makassar
Persatuan Sepakbola Makassar PSM
3 0 1 2 3 7 -4 1
B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A4

Bảng A4

(2 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC SRI
2 1 1 0 4 2 +2 4 — —
2
Semen Padang
Semen Padang SEM
2 0 1 1 2 4 -2 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A5

Bảng A5

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Arema FC
Arema FC ARE
3 2 1 0 4 2 +2 7
T H
Madura United
2
Barito Putera
Barito Putera BAR
3 1 2 0 6 3 +3 5
T H
—
3
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC SRI
3 1 0 2 9 5 +4 3 — —
4
Badak Lampung
Badak Lampung BAD
3 0 1 2 0 9 -9 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B2

Bảng B2

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Persib Bandung
Persib Bandung PER
3 1 2 0 4 3 +1 5
T T T
—
2
Persiram Raja Ampat
Persiram Raja Ampat PRA
3 1 2 0 2 1 +1 5 — —
3
Mitra Kukar
Mitra Kukar MIT
3 1 1 1 8 4 +4 4 — —
4
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri PSB
3 0 1 2 5 11 -6 1
T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua