UEFA WNL

Bảng xếp hạng

UEFA WNL

F

Bảng F

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Kosovo Women
Kosovo Women KVX
3 2 0 1 7 1 +6 6
B T H B B
—
2
Latvia Women
Latvia Women LVA
2 2 0 0 3 1 +2 6
B T T H H
—
3
North Macedonia Women
North Macedonia Women MKD
3 0 0 3 1 9 -8 0
H B B B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A1

Bảng A1

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Germany Women
Germany Women GER
4 3 1 0 16 4 +12 10
T T H H B
—
2
Netherlands Women
Netherlands Women NED
4 3 1 0 10 5 +5 10
T T T B H
—
3
Austria Women
Austria Women AUT
4 1 0 3 4 10 -6 3
B T B B T
—
4
Scotland Women
Scotland Women SCO
4 0 0 4 2 13 -11 0
B B B B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B1

Bảng B1

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
France Women
France Women FRA
4 4 0 0 8 2 +6 12
T B H T B
—
2
Norway Women
Norway Women NOR
4 1 1 2 2 4 -2 4
T H B H T
—
3
Iceland Women
Iceland Women ISL
4 0 3 1 5 6 -1 3
H H B T T
—
4
Switzerland Women
Switzerland Women SUI
4 0 2 2 4 7 -3 2
B B H B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C1

Bảng C1

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain Women
Spain Women ESP
4 3 0 1 14 6 +8 9
T T T H T
—
2
England Women
England Women ENG
4 2 1 1 9 4 +5 7
T T B T B
—
3
Portugal Women
Portugal Women POR
4 1 1 2 5 12 -7 4
T B B B B
—
4
Belgium Women
Belgium Women BEL
4 1 0 3 5 11 -6 3
T B T B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D1

Bảng D1

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sweden Women
Sweden Women SWE
4 2 2 0 7 5 +2 8
T B B B T
—
2
Italy Women
Italy Women ITA
4 2 0 2 7 6 +1 6
B B T H T
—
3
Denmark Women
Denmark Women DEN
4 2 0 2 6 7 -1 6
B T B T T
—
4
Wales Women
Wales Women WAL
4 0 2 2 3 5 -2 2
H B H B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A2

Bảng A2

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Poland Women
Poland Women POL
4 3 1 0 9 2 +7 10
T T H T T
—
2
Northern Ireland Women
Northern Ireland Women NIR
4 2 1 1 5 5 0 7
T B H B B
—
3
Bosnia and Herzegovina Women
Bosnia and Herzegovina Women BIH
4 1 1 2 8 9 -1 4
B B H B H
—
4
Romania Women
Romania Women ROU
4 0 1 3 1 7 -6 1
B H B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B2

Bảng B2

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Slovenia Women
Slovenia Women SVN
4 4 0 0 10 1 +9 12
T T T T B
—
2
Ireland Women
Ireland Women IRL
4 3 0 1 7 5 +2 9
T T T T B
—
3
Turkiye Women
Turkiye Women TUR
4 1 0 3 1 5 -4 3
B B T T T
—
4
Greece Women
Greece Women GRE
4 0 0 4 2 9 -7 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C2

Bảng C2

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Serbia Women
Serbia Women SRB
4 3 1 0 5 0 +5 10
H T T T H
—
2
Finland Women
Finland Women FIN
4 2 1 1 4 1 +3 7
T T H B B
—
3
Hungary Women
Hungary Women HUN
4 1 0 3 2 5 -3 3
B B B B H
—
4
Belarus Women
Belarus Women BLR
4 0 2 2 0 5 -5 2
H H B B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D2

Bảng D2

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ukraine Women
Ukraine Women UKR
4 3 1 0 6 3 +3 10
T T H T B
—
2
Czechia Women
Czechia Women CZE
4 2 1 1 10 3 +7 7
H T T T B
—
3
Albania Women
Albania Women ALB
4 2 0 2 8 8 0 6
T B B B T
—
4
Croatia Women
Croatia Women CRO
4 0 0 4 2 12 -10 0
B B B B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A3

Bảng A3

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Slovakia Women
Slovakia Women SVK
4 4 0 0 14 0 +14 12
T T T T T
—
2
Faroe Islands Women
Faroe Islands Women FRO
4 3 0 1 8 3 +5 9
T T T H B
—
3
Moldova Women
Moldova Women MDA
4 1 0 3 1 5 -4 3
B B B H T
—
4
Gibraltar Women
Gibraltar Women GIB
4 0 0 4 0 15 -15 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B3

Bảng B3

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Malta Women
Malta Women MLT
4 3 0 1 7 5 +2 9
T T T T H
—
2
Cyprus Women
Cyprus Women CYP
4 2 1 1 7 6 +1 7
B B T T B
—
3
Andorra Women
Andorra Women AND
4 1 1 2 5 6 -1 4
B H T B H
—
4
Georgia Women
Georgia Women GEO
4 1 0 3 6 8 -2 3
B B B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C3

Bảng C3

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Luxembourg Women
Luxembourg Women LUX
4 3 1 0 15 5 +10 10
T T T T T
—
2
Kazakhstan Women
Kazakhstan Women KAZ
4 2 1 1 9 6 +3 7
B T T T B
—
3
Armenia Women
Armenia Women ARM
4 2 0 2 11 7 +4 6
T B B B H
—
4
Liechtenstein Women
Liechtenstein Women LIE
4 0 0 4 3 20 -17 0
B B B B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D3

Bảng D3

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Montenegro Women
Montenegro Women MNE
3 1 2 0 4 2 +2 5
H H T H T
—
2
Azerbaijan Women
Azerbaijan Women AZE
3 1 2 0 3 1 +2 5
T H T H B
—
3
Lithuania Women
Lithuania Women LTU
2 0 0 2 1 5 -4 0
H B B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Israel Women
Israel Women ISR
3 2 1 0 9 5 +4 7
T T T H T
—
2
Bulgaria Women
Bulgaria Women BUL
3 0 2 1 4 6 -2 2
B B H H B
—
3
Estonia Women
Estonia Women EST
2 0 1 1 1 3 -2 1
B B H B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua