GRE Football League

Bảng xếp hạng

GRE Football League

A

Bảng A

(10 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Veria 1960
Veria 1960 VER
18 11 5 2 24 6 +18 38
H H H H
—
2
AO Kavala
AO Kavala AKA
18 11 2 5 32 18 +14 35
T B T T T
—
3
Panserraikos F.C.
Panserraikos F.C. PAN
18 10 1 7 21 12 +9 31
T B T T T
—
4
Olympiakos Volou
Olympiakos Volou OLY
18 9 2 7 23 21 +2 29
T B B T T
—
5
Pierikos
Pierikos PIE
18 7 5 6 23 21 +2 26
T T T H H
—
6
Thesprotos
Thesprotos THE
18 6 4 8 19 24 -5 22
T T B H B
—
7
AO Triglia
AO Triglia ATR
18 4 9 5 14 16 -2 21
B H T H H
—
8
Almopos Arideas
Almopos Arideas ALM
18 5 5 8 18 21 -3 20
H T H
—
9
Apollon Kalamarias F.C.
Apollon Kalamarias F.C. APO
18 5 4 9 16 25 -9 19
T B B H H
—
10
AEP Kozani
AEP Kozani AEP
18 0 7 11 7 33 -26 7
H B H B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(10 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Kalamata F.C
Kalamata F.C KAL
18 10 5 3 20 7 +13 35
B T T B T
—
2
Rhodos FC
Rhodos FC RHO
18 8 6 4 20 15 +5 30
B
—
3
Kallithea
Kallithea KLL
18 8 5 5 20 14 +6 29
B T B H H
—
4
AO Episkopis Rethymno
AO Episkopis Rethymno AEP
18 6 9 3 15 10 +5 27
T
—
5
Santorini 2020
Santorini 2020 SAN
18 6 6 6 15 16 -1 24 — —
6
Ialysos
Ialysos IAL
18 6 6 6 16 22 -6 24
T B T B B
—
7
AO Egaleo
AO Egaleo AEG
18 6 5 7 14 14 0 23
T B B T H
—
8
Niki Volou
Niki Volou NIK
18 4 10 4 18 14 +4 22
T H T T H
—
9
Asteras Vlachioti
Asteras Vlachioti AST
18 5 4 9 14 16 -2 19
T
—
10
Aspropyrgos Enosis
Aspropyrgos Enosis ASP
18 2 2 14 10 34 -24 8
H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Xuống hạng Thăng hạng