Sichuan City Football League

Bảng xếp hạng

Sichuan City Football League

A

Bảng A

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Chengdu Team
Chengdu Team CHE
6 5 1 0 21 2 +19 16
T H H B T
—
2
Dazhou Team
Dazhou Team DAZ
6 3 2 1 13 9 +4 11
H B B B B
—
3
Nanchong Team
Nanchong Team NAN
6 3 1 2 14 9 +5 10
H H H T H
—
4
Guangan Team
Guangan Team GUA
6 1 2 3 2 10 -8 5
B B T B T
—
5
Suining Team
Suining Team SUI
6 0 4 2 6 13 -7 4
H H B B B
—
6
Bazhong Team
Bazhong Team BAZ
6 0 2 4 5 18 -13 2
B H B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Zigong Team
Zigong Team ZIG
6 4 2 0 15 6 +9 14
T B T H B
—
2
YIbin Team
YIbin Team YIB
5 2 2 1 11 6 +5 8
B T H T H
—
3
Neijiang Team
Neijiang Team NEI
6 2 2 2 9 10 -1 8
H T B B B
—
4
Luzhou Team
Luzhou Team LUZ
4 1 2 1 4 5 -1 5
H T B T T
—
5
Ziyang Team
Ziyang Team ZIY
5 0 0 5 2 14 -12 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Liangshan Team
Liangshan Team LIA
5 4 1 0 16 1 +15 13
H B H H B
—
2
Leshan Team
Leshan Team LES
5 3 1 1 10 4 +6 10
B B B H H
—
3
Meishan Team
Meishan Team MEI
4 2 1 1 3 7 -4 7
T B B T B
—
4
Panzhihua Team
Panzhihua Team PAN
5 0 2 3 1 8 -7 2
B B H T T
—
5
Yaan Team
Yaan Team YAA
5 0 1 4 2 12 -10 1
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Mianyang Team
Mianyang Team MIA
5 3 2 0 6 2 +4 11
T H H T T
—
2
Deyang Team
Deyang Team DEY
5 3 1 1 14 2 +12 10
T H T B T
—
3
Guangyuan Team
Guangyuan Team GUA
5 2 2 1 4 3 +1 8
T B T T B
—
4
Aba Prefecture Team
Aba Prefecture Team ABA
4 1 1 2 2 8 -6 4
B B H B B
—
5
Ganzi Team
Ganzi Team GAN
5 0 0 5 0 11 -11 0
B B B H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Vào vòng sau mùa giải