GEO Erovnuli Liga

Bảng xếp hạng

GEO Erovnuli Liga

Cập nhật 02/11/2026 23:55

Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi DBA
31 17 8 6 54 37 +17 59 — —
2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi IBE
31 17 5 9 45 33 +12 56 — FC Copenhagen
3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi DTB
31 15 10 6 50 32 +18 55 — —
4
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi MET
31 15 8 8 38 28 +10 53 — —
5
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi TOR
31 10 10 11 50 42 +8 40 — —
6
Dila Gori
Dila Gori DIL
31 12 4 15 41 39 +2 40 — —
7
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo SAM
31 11 6 14 43 55 -12 39 — —
8
Gagra FC
Gagra FC GAG
31 6 13 12 28 45 -17 31 — —
9
Spaeri FC
Spaeri FC SPA
31 5 13 13 38 49 -11 28 — —
10
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli MES
31 3 11 17 23 50 -27 20 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua