CAF AFCON

Bảng xếp hạng

CAF AFCON

Cập nhật 07/10/2026 03:57

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Morocco
Morocco MAR
2 2 0 0 4 0 +4 6
T T
—
2
Gabon
Gabon GAB
2 1 0 1 2 2 0 3
B T
—
3
Niger
Niger NIG
2 1 0 1 2 3 -1 3 — —
4
Lesotho
Lesotho LES
2 0 0 2 1 4 -3 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Egypt
Egypt EGY
2 1 1 0 5 0 +5 4
H T
—
2
Angola
Angola ANG
2 1 1 0 3 1 +2 4
H T
—
3
Malawi
Malawi MWI
2 1 0 1 3 4 -1 3
T B
—
4
South Sudan
South Sudan SSD
2 0 0 2 1 7 -6 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire CIV
2 2 0 0 4 0 +4 6 — —
2
Gambia
Gambia GAM
2 2 0 0 6 3 +3 6 — —
3
Somalia
Somalia SOM
2 0 0 2 1 4 -3 0 — —
4
Ghana
Ghana GHA
2 0 0 2 2 6 -4 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Africa
South Africa RSA
2 2 0 0 7 1 +6 6
T T
—
2
Guinea
Guinea GUI
2 1 0 1 2 2 0 3
B T
—
3
Kenya
Kenya KEN
2 0 1 1 1 2 -1 1
H B
—
4
Eritrea
Eritrea ERI
2 0 1 1 1 6 -5 1
H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo COD
2 2 0 0 4 1 +3 6
T T
—
2
Zimbabwe
Zimbabwe ZIM
2 1 0 1 4 4 0 3
T B
—
3
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea EQG
2 1 0 1 1 2 -1 3 — —
4
Sierra Leone
Sierra Leone SLE
2 0 0 2 2 4 -2 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Benin
Benin BEN
2 1 1 0 3 2 +1 4
H T
—
2
Burkina Faso
Burkina Faso BFA
2 1 1 0 2 1 +1 4
H T
—
3
Mauritania
Mauritania MTN
2 1 0 1 4 3 +1 3
T B
—
4
Central African Republic
Central African Republic CTA
2 0 0 2 1 4 -3 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cameroon
Cameroon CMR
2 1 1 0 4 2 +2 4
T H
—
2
Namibia
Namibia NAM
2 1 0 1 1 1 0 3
T B
—
3
Comoros
Comoros COM
2 1 0 1 2 3 -1 3
B T
—
4
Republic of the Congo
Republic of the Congo CGO
2 0 1 1 1 2 -1 1
B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Uganda
Uganda UGA
2 1 1 0 2 1 +1 4 — —
2
Botswana
Botswana BOT
2 0 2 0 4 4 0 2 — —
3
Tunisia
Tunisia TUN
2 0 2 0 3 3 0 2 — —
4
Libya
Libya LBY
2 0 1 1 2 3 -1 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
I

Bảng I

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Algeria
Algeria ALG
2 1 1 0 5 3 +2 4 — —
2
Zambia
Zambia ZAM
2 1 0 1 3 3 0 3 — —
3
Togo
Togo TOG
2 1 0 1 1 2 -1 3 — —
4
Burundi
Burundi BDI
2 0 1 1 2 3 -1 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
J

Bảng J

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Mozambique
Mozambique MOZ
2 1 1 0 5 2 +3 4
H T
—
2
Senegal
Senegal SEN
2 1 1 0 2 1 +1 4 — —
3
Sudan
Sudan SDN
2 1 0 1 2 4 -2 3 — —
4
Ethiopia
Ethiopia ETH
2 0 0 2 0 2 -2 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
K

Bảng K

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Rwanda
Rwanda RWA
2 2 0 0 5 2 +3 6
T T
—
2
Mali
Mali MLI
2 2 0 0 4 1 +3 6 — —
3
Cabo Verde
Cabo Verde CPV
2 0 0 2 2 5 -3 0
B B
—
4
Liberia
Liberia LBR
2 0 0 2 1 4 -3 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
L

Bảng L

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guinea Bissau
Guinea Bissau GNB
2 2 0 0 5 0 +5 6 — —
2
Nigeria
Nigeria NGA
2 1 0 1 2 4 -2 3 — —
3
Madagascar
Madagascar MAD
2 0 1 1 2 3 -1 1
B H
—
4
Tanzania
Tanzania TAN
2 0 1 1 1 3 -2 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Đi tiếp