FIN Ykkonen

Bảng xếp hạng

FIN Ykkonen

Cập nhật 29/08/2026 19:55

D

Bảng D

(12 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Tampere United
Tampere United TAM
22 13 5 4 47 18 +29 44 — —
2
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi ROP
22 11 7 4 47 32 +15 40 — —
3
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat SAL
22 10 6 6 41 35 +6 36 — —
4
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa PKU
22 9 8 5 40 30 +10 35 — —
5
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura OUL
22 9 7 6 43 35 +8 34 — —
6
Jazz Pori
Jazz Pori JAZ
22 9 6 7 32 29 +3 33 — —
7
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK JYV
22 8 7 7 51 42 +9 31 — —
8
Vantaa
Vantaa VAN
22 7 10 5 38 31 +7 31 — —
9
TPV Tampere
TPV Tampere TPV
22 6 6 10 30 40 -10 24 — —
10
Inter Turku II
Inter Turku II ITU
22 5 5 12 32 51 -19 20 — —
11
KuPS Youth
KuPS Youth KUP
22 3 6 13 37 51 -14 15 — —
12
KPV Kokkola
KPV Kokkola KPV
22 4 3 15 24 68 -44 15 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Bảng A

(10 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki KIF
18 12 3 3 41 24 +17 39 — —
2
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta PEP
18 11 4 3 36 23 +13 37 — —
3
Atlantis
Atlantis ATL
18 10 2 6 62 44 +18 32 — —
4
HIFK
HIFK HIF
18 7 6 5 39 33 +6 27 — —
5
HPS
HPS HPS
18 7 4 7 39 41 -2 25 — —
6
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia PPJ
18 5 8 5 33 31 +2 23 — —
7
Lahden Reipas
Lahden Reipas LAH
18 7 2 9 35 35 0 23 — —
8
Puistolan Urheilijat
Puistolan Urheilijat PUI
18 4 4 10 26 38 -12 16 — —
9
Mypa
Mypa MYP
18 4 3 11 20 39 -19 15 — —
10
Union Plaani
Union Plaani UPL
18 4 2 12 19 42 -23 14 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(10 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Honka Espoo
Honka Espoo HON
18 13 4 1 56 17 +39 43 — —
2
Aifk Turku
Aifk Turku AIF
18 12 3 3 38 18 +20 39 — —
3
EPS Espoo
EPS Espoo EPS
18 10 2 6 39 26 +13 32 — —
4
HJS Akatemia
HJS Akatemia HJS
18 9 4 5 30 24 +6 31 — —
5
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II ILV
18 8 6 4 51 30 +21 30 — —
6
P-Iirot
P-Iirot IIR
18 8 3 7 30 25 +5 27 — —
7
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen GRI
18 7 3 8 23 31 -8 24 — —
8
EBK Espoo
EBK Espoo EBK
18 4 3 11 27 43 -16 15 — —
9
MuSa
MuSa MUS
18 3 3 12 19 55 -36 12 — —
10
NJS
NJS NJS
18 0 1 17 10 54 -44 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(10 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Huima/Urho
Huima/Urho HUI
18 11 3 4 50 26 +24 36 — —
2
GBK Kokkola
GBK Kokkola GBK
18 10 2 6 43 33 +10 32 — —
3
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb JAK
18 10 1 7 37 24 +13 31 — —
4
VPS Vaasa-J
VPS Vaasa-J VPS
18 7 4 7 47 36 +11 25 — —
5
FF Jaro II
FF Jaro II JAR
18 8 1 9 33 54 -21 25 — —
6
Narpes Kraft
Narpes Kraft NAR
18 7 2 9 50 45 +5 23 — —
7
TP47 Tornio
TP47 Tornio TP4
18 6 5 7 28 35 -7 23 — —
8
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski VAA
18 6 3 9 34 44 -10 21 — —
9
JS Hercules
JS Hercules JHE
18 6 3 9 31 42 -11 21 — —
10
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B SJK
18 5 4 9 27 41 -14 19 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua