CMCL

Bảng xếp hạng

CMCL

Cập nhật 06/10/2026 16:31

A

Final Stage – Vòng bảng – Bảng A

(8 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Yulin Mobei Miners
Yulin Mobei Miners YUL
7 7 0 0 13 2 +11 21
T T T T T
—
2
Shaanxi United Soaring
Shaanxi United Soaring SHA
7 5 1 1 18 9 +9 16
H T T T T
—
3
Xingtai Wanshuai
Xingtai Wanshuai XIN
7 3 2 2 9 10 -1 11
H T H T T
—
4
Xinjiang Bingchao
Xinjiang Bingchao XBI
7 3 0 4 11 11 0 9
T B B B T
—
5
Dalian Juxing Shengheng
Dalian Juxing Shengheng DAL
7 2 2 3 7 9 -2 8
T B H B B
—
6
Xinjiang Jindun
Xinjiang Jindun XJI
7 2 1 4 10 12 -2 7
B B H T B
—
7
Qingdao Fuli
Qingdao Fuli QIN
7 1 2 4 9 11 -2 5
B H H B B
—
8
Liaoning Shengjing Xinrui
Liaoning Shengjing Xinrui LIA
7 0 2 5 7 20 -13 2
B H B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Final Stage – Vòng bảng – Bảng B

(8 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shenzhen Jixiang
Shenzhen Jixiang SHE
7 6 1 0 16 7 +9 19 — —
2
Wuhan Lianzhen
Wuhan Lianzhen WUH
7 5 1 1 17 9 +8 16 — —
3
Guangdong Chenxingjuli
Guangdong Chenxingjuli GCH
7 4 1 2 13 8 +5 13 — —
4
Guangdong Wuchuan Youth
Guangdong Wuchuan Youth GWU
7 4 1 2 13 8 +5 13 — —
5
Jiangsu Changjin
Jiangsu Changjin JIA
7 3 0 4 12 9 +3 9 — —
6
Sichuan 318
Sichuan 318 SIC
7 1 2 4 9 15 -6 5
H B B B T
—
7
Guangzhou Zhicheng
Guangzhou Zhicheng GUA
7 1 0 6 7 21 -14 3
B B B T B
—
8
Chongqing Handa
Chongqing Handa CHO
7 0 2 5 5 15 -10 2
B B H B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Regional – Vòng bảng – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sichuan 318
Sichuan 318 SIC
3 2 1 0 8 2 +6 7 — —
2
Yunnan Cuanhe
Yunnan Cuanhe YUN
3 2 1 0 3 1 +2 7 — —
3
Chongqing Runqi
Chongqing Runqi CHO
3 0 1 2 1 5 -4 1 — —
4
Guangzhou Rockgoal
Guangzhou Rockgoal GUA
3 0 1 2 0 4 -4 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Regional – Vòng bảng – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Zigong Black White
Zigong Black White ZIG
3 2 1 0 6 1 +5 7 — —
2
Chongqing Handa
Chongqing Handa CHO
3 2 1 0 6 1 +5 7 — —
3
Guizhou Feiying
Guizhou Feiying GUI
3 1 0 2 2 4 -2 3 — —
4
Yunnan Qingqiu
Yunnan Qingqiu YUN
3 0 0 3 1 9 -8 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Regional – Vòng bảng – Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hubei Super Mr
Hubei Super Mr HUB
3 2 1 0 2 0 +2 7 — —
2
Guizhou Xufengtang
Guizhou Xufengtang GUI
3 1 1 1 4 2 +2 4 — —
3
Suining Team
Suining Team SUI
3 0 3 0 2 2 0 3 — —
4
Chengdu Dingyao Jincheng
Chengdu Dingyao Jincheng CHE
3 0 1 2 1 5 -4 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Regional – Vòng bảng – Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shenzhen Jixiang
Shenzhen Jixiang SHE
3 3 0 0 6 2 +4 9 — —
2
Chengdu Yuhui Rende
Chengdu Yuhui Rende CHE
3 2 0 1 4 2 +2 6 — —
3
Guizhou Kaida
Guizhou Kaida GUI
3 1 0 2 3 4 -1 3 — —
4
Chongqing Dikai
Chongqing Dikai CHO
3 0 0 3 3 8 -5 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Regional – Vòng bảng – Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guangdong Wuchuan Youth
Guangdong Wuchuan Youth GUA
3 2 1 0 14 1 +13 7 — —
2
Guangzhou Huadu Red Treasure
Guangzhou Huadu Red Treasure GHR
3 1 2 0 7 4 +3 5 — —
3
Wuhan Golden Banks of Two Rivers
Wuhan Golden Banks of Two Rivers WUH
3 1 1 1 4 5 -1 4 — —
4
Linquan Zhikuang
Linquan Zhikuang LIN
3 0 0 3 0 15 -15 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Regional – Vòng bảng – Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guangzhou Xingpai
Guangzhou Xingpai GUA
3 2 1 0 10 1 +9 7 — —
2
Wuhan Lianzhen
Wuhan Lianzhen WUH
3 2 1 0 9 2 +7 7 — —
3
Meizhou Qiangmin
Meizhou Qiangmin MEI
3 1 0 2 5 8 -3 3 — —
4
Yantai New Area
Yantai New Area YAN
3 0 0 3 1 14 -13 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Regional – Vòng bảng – Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guangdong Chenxingjuli
Guangdong Chenxingjuli GUA
3 3 0 0 9 2 +7 9 — —
2
Guangzhou Zhicheng
Guangzhou Zhicheng GZH
3 2 0 1 9 4 +5 6 — —
3
Jiangsu Anbest
Jiangsu Anbest JIA
3 0 1 2 3 5 -2 1 — —
4
Ganzhou Red Star
Ganzhou Red Star GAN
3 0 1 2 1 11 -10 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Regional – Vòng bảng – Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Canton United
Canton United CAN
3 2 1 0 5 0 +5 7 — —
2
Taizhou Zaocha Heima
Taizhou Zaocha Heima TAI
3 1 2 0 4 1 +3 5 — —
3
Wuhua Huajing
Wuhua Huajing WUH
3 1 0 2 3 6 -3 3 — —
4
Macau U23
Macau U23 MAC
3 0 1 2 1 6 -5 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
I

Regional – Vòng bảng – Bảng I

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jiangsu Changjin
Jiangsu Changjin JIA
3 2 1 0 14 0 +14 7 — —
2
Anhui Wanmei
Anhui Wanmei ANH
3 2 1 0 11 0 +11 7 — —
3
Ji'nan Linksafe
Ji'nan Linksafe JNL
3 1 0 2 3 11 -8 3 — —
4
Nanjing Longsheng
Nanjing Longsheng NAN
3 0 0 3 2 19 -17 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
J

Regional – Vòng bảng – Bảng J

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanghai Zetian
Shanghai Zetian SHA
3 2 1 0 5 0 +5 7 — —
2
Kunshan Zhangpu
Kunshan Zhangpu KUN
3 1 2 0 2 1 +1 5 — —
3
Yangzhou Sanwan Ledao
Yangzhou Sanwan Ledao YAN
3 1 0 2 6 5 +1 3 — —
4
Hefei City
Hefei City HEF
3 0 1 2 3 10 -7 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
K

Regional – Vòng bảng – Bảng K

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Xinjiang Bingchao
Xinjiang Bingchao XIN
3 3 0 0 8 2 +6 9 — —
2
Ningxia Pingluo Hengli
Ningxia Pingluo Hengli NIN
3 2 0 1 4 1 +3 6 — —
3
Yushu Yak
Yushu Yak YUS
3 1 0 2 3 5 -2 3 — —
4
Hohhot Green
Hohhot Green HOH
3 0 0 3 3 10 -7 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
L

Regional – Vòng bảng – Bảng L

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Xinjiang Jindun
Xinjiang Jindun XIN
3 3 0 0 10 1 +9 9 — —
2
Qinghai Kunlun
Qinghai Kunlun QIN
3 1 1 1 3 2 +1 4 — —
3
Tongliao Tongda
Tongliao Tongda TON
3 1 0 2 3 9 -6 3 — —
4
Tianjin Dihua
Tianjin Dihua TIA
3 0 1 2 4 8 -4 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
M

Regional – Vòng bảng – Bảng M

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shaanxi United Soaring
Shaanxi United Soaring SHA
3 2 1 0 9 1 +8 7 — —
2
Shandong Qiutan
Shandong Qiutan SQI
3 2 1 0 3 0 +3 7 — —
3
Xinjiang Spartak
Xinjiang Spartak XIN
3 1 0 2 2 5 -3 3 — —
4
Beijing Life&Football
Beijing Life&Football BEI
3 0 0 3 0 8 -8 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
N

Regional – Vòng bảng – Bảng N

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ji'nan Quansheng United
Ji'nan Quansheng United JNQ
3 1 2 0 4 2 +2 5 — —
2
Beijing Smart Sky
Beijing Smart Sky BEI
3 1 2 0 2 1 +1 5 — —
3
Dalian Tongzhe
Dalian Tongzhe DAL
3 1 1 1 5 4 +1 4 — —
4
Shaanxi Shaan'an
Shaanxi Shaan'an SHA
3 0 1 2 2 6 -4 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
O

Regional – Vòng bảng – Bảng O

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shaanxi Northwest Juniors
Shaanxi Northwest Juniors SHA
3 2 1 0 6 0 +6 7 — —
2
Beijing Huesca
Beijing Huesca BEI
3 2 0 1 7 3 +4 6 — —
3
Congtai District Zhaodu
Congtai District Zhaodu CON
3 1 0 2 2 10 -8 3 — —
4
Dalian Haiqing Changlong
Dalian Haiqing Changlong DAL
3 0 1 2 1 3 -2 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
P

Regional – Vòng bảng – Bảng P

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Yulin Mobei Miners
Yulin Mobei Miners YUL
3 3 0 0 8 1 +7 9
T T T
—
2
Beijing Warriors
Beijing Warriors BEI
3 2 0 1 9 1 +8 6 — —
3
Dalian Chuanyi
Dalian Chuanyi DAL
3 1 0 2 2 13 -11 3 — —
4
Shijiazhuang Megason
Shijiazhuang Megason SHI
3 0 0 3 2 6 -4 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Q

Regional – Vòng bảng – Bảng Q

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Liaoning Shengjing Xinrui
Liaoning Shengjing Xinrui LIA
3 2 1 0 6 2 +4 7 — —
2
Shenyang Starry Aomei
Shenyang Starry Aomei SHE
3 1 1 1 5 5 0 4 — —
3
Heilongjiang Longyue Ice City
Heilongjiang Longyue Ice City HEI
3 0 2 1 3 5 -2 2 — —
4
Zhangjiakou Aofeng
Zhangjiakou Aofeng ZHA
3 0 2 1 2 4 -2 2 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
R

Regional – Vòng bảng – Bảng R

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Xingtai Wanshuai
Xingtai Wanshuai XIN
3 2 1 0 9 0 +9 7
H T T
—
2
Benxi Qingfan
Benxi Qingfan BEN
3 1 1 1 2 3 -1 4 — —
3
Beijing Pengrui
Beijing Pengrui BEI
3 1 1 1 6 3 +3 4 — —
4
Ulanqab Qingnianren
Ulanqab Qingnianren ULA
3 0 1 2 1 12 -11 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
S

Regional – Vòng bảng – Bảng S

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanxi Longsheng
Shanxi Longsheng SHA
3 2 0 1 3 2 +1 6 — —
2
Qingdao Quick Boy
Qingdao Quick Boy QIN
3 1 1 1 1 1 0 4 — —
3
Dalian Tornadoes
Dalian Tornadoes DAL
3 1 1 1 2 2 0 4 — —
4
Liaocheng Chuanqi
Liaocheng Chuanqi LIA
3 0 2 1 0 1 -1 2 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
T

Regional – Vòng bảng – Bảng T

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Qingdao Fuli
Qingdao Fuli QIN
3 3 0 0 8 0 +8 9 — —
2
Dalian Juxing Shengheng
Dalian Juxing Shengheng DAL
3 2 0 1 5 2 +3 6 — —
3
Linyi Red Arrow
Linyi Red Arrow LIN
3 1 0 2 9 2 +7 3 — —
4
Shanxi Xiangyu
Shanxi Xiangyu SHA
3 0 0 3 0 18 -18 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Regional – Vòng loại – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shenzhen Jixiang
Shenzhen Jixiang SHE
3 2 1 0 3 1 +2 7
H T T
—
2
Hubei Super Mr
Hubei Super Mr HUB
3 1 1 1 3 3 0 4 — —
3
Guizhou Xufengtang
Guizhou Xufengtang GUI
3 1 1 1 2 2 0 4 — —
4
Chengdu Yuhui Rende
Chengdu Yuhui Rende CHE
3 0 1 2 2 4 -2 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
J

Regional – Vòng loại – Bảng J

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Qingdao Fuli
Qingdao Fuli QFU
3 3 0 0 7 0 +7 9 — —
2
Dalian Juxing Shengheng
Dalian Juxing Shengheng DAL
3 2 0 1 6 3 +3 6 — —
3
Shanxi Longsheng
Shanxi Longsheng SHA
3 1 0 2 1 6 -5 3 — —
4
Qingdao Quick Boy
Qingdao Quick Boy QQU
3 0 0 3 1 6 -5 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Regional – Vòng loại – Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jiangsu Changjin
Jiangsu Changjin JIA
3 2 1 0 2 0 +2 7 — —
2
Shanghai Zetian
Shanghai Zetian SHA
3 1 1 1 3 1 +2 4 — —
3
Kunshan Zhangpu
Kunshan Zhangpu KUN
3 1 1 1 1 1 0 4 — —
4
Anhui Wanmei
Anhui Wanmei ANH
3 0 1 2 0 4 -4 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Regional – Vòng loại – Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Wuhan Lianzhen
Wuhan Lianzhen WUH
3 1 2 0 7 2 +5 5 — —
2
Guangdong Wuchuan Youth
Guangdong Wuchuan Youth GUA
3 1 2 0 6 3 +3 5 — —
3
Guangzhou Xingpai
Guangzhou Xingpai GXI
3 0 2 1 3 6 -3 2 — —
4
Guangzhou Huadu Red Treasure
Guangzhou Huadu Red Treasure GHU
3 0 2 1 4 9 -5 2 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Regional – Vòng loại – Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Yulin Mobei Miners
Yulin Mobei Miners YUL
3 3 0 0 7 1 +6 9
T T T
—
2
Shaanxi Northwest Juniors
Shaanxi Northwest Juniors SHA
3 2 0 1 2 4 -2 6 — —
3
Beijing Warriors
Beijing Warriors BWA
3 1 0 2 2 2 0 3 — —
4
Beijing Huesca
Beijing Huesca BHU
3 0 0 3 1 5 -4 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Regional – Vòng loại – Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Xinjiang Bingchao
Xinjiang Bingchao XBI
3 2 1 0 5 2 +3 7 — —
2
Xinjiang Jindun
Xinjiang Jindun XJI
3 2 0 1 4 4 0 6 — —
3
Ningxia Pingluo Hengli
Ningxia Pingluo Hengli NIN
3 1 0 2 2 3 -1 3 — —
4
Qinghai Kunlun
Qinghai Kunlun QIN
3 0 1 2 1 3 -2 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Regional – Vòng loại – Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shaanxi United Soaring
Shaanxi United Soaring SHA
3 1 2 0 3 0 +3 5 — —
2
Ji'nan Quansheng United
Ji'nan Quansheng United JNQ
3 1 1 1 1 3 -2 4 — —
3
Shandong Qiutan
Shandong Qiutan SQI
3 1 1 1 1 1 0 4 — —
4
Beijing Smart Sky
Beijing Smart Sky BEI
3 0 2 1 0 1 -1 2 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
I

Regional – Vòng loại – Bảng I

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Xingtai Wanshuai
Xingtai Wanshuai XIN
3 3 0 0 6 0 +6 9 — —
2
Liaoning Shengjing Xinrui
Liaoning Shengjing Xinrui LIA
3 2 0 1 7 3 +4 6 — —
3
Shenyang Starry Aomei
Shenyang Starry Aomei SHE
3 1 0 2 3 5 -2 3 — —
4
Benxi Qingfan
Benxi Qingfan BEN
3 0 0 3 1 9 -8 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Regional – Vòng loại – Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guangdong Chenxingjuli
Guangdong Chenxingjuli GUA
3 3 0 0 7 3 +4 9 — —
2
Guangzhou Zhicheng
Guangzhou Zhicheng GZH
3 1 1 1 4 4 0 4 — —
3
Canton United
Canton United CAN
3 0 2 1 2 3 -1 2 — —
4
Taizhou Zaocha Heima
Taizhou Zaocha Heima TAI
3 0 1 2 1 4 -3 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Regional – Vòng loại – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sichuan 318
Sichuan 318 SIC
3 1 2 0 4 2 +2 5 — —
2
Chongqing Handa
Chongqing Handa CHO
3 1 2 0 4 2 +2 5 — —
3
Zigong Black White
Zigong Black White ZIG
3 1 1 1 3 4 -1 4 — —
4
Yunnan Cuanhe
Yunnan Cuanhe YUN
3 0 1 2 2 5 -3 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Vòng play-off Play-off tranh chức vô địch Play-off thăng hạng Đi tiếp