UZB Cup

Bảng xếp hạng

UZB Cup

Cập nhật 12/07/2026 17:30

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq OKM
3 2 1 0 8 6 +2 7 — —
2
FK Kokand 1912
FK Kokand 1912 KOK
3 2 0 1 5 3 +2 6 — —
3
Metallurg Bekobod
Metallurg Bekobod MET
3 1 1 1 5 6 -1 4 — —
4
Aral Nukus
Aral Nukus ARA
3 0 0 3 2 5 -3 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
FK Gazalkent
FK Gazalkent GAZ
3 2 0 1 5 7 -2 6 — —
2
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent LOK
3 1 1 1 7 4 +3 4 — —
3
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand DSA
3 1 1 1 8 7 +1 4 — Sogdiana Jizak
4
FC Lochin
FC Lochin LOC
3 1 0 2 3 5 -2 3 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak SOG
3 3 0 0 10 4 +6 9 — Dinamo Samarqand
2
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz OLY
3 2 0 1 5 4 +1 6 — —
3
Mashal Muborak
Mashal Muborak MAS
3 1 0 2 4 5 -1 3 — —
4
Respublika FA
Respublika FA RES
3 0 0 3 2 8 -6 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana NEF
3 2 1 0 12 3 +9 7 — —
2
Gulistan
Gulistan GUL
3 2 0 1 6 7 -1 6 — —
3
Buxoro FK
Buxoro FK BUX
3 1 1 1 3 5 -2 4 — —
4
Bukhara State University
Bukhara State University BUK
3 0 0 3 3 9 -6 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Bunyodkor
Bunyodkor BUN
3 3 0 0 8 1 +7 9 — Xorazm Urganch
2
QMU Jayxun
QMU Jayxun QMU
3 2 0 1 4 5 -1 6 — —
3
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon QIZ
3 1 0 2 5 6 -1 3 — —
4
PFC Terdu
PFC Terdu PFC
3 0 0 3 2 7 -5 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan NAV
3 2 1 0 14 2 +12 7 — —
2
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch XOR
3 2 1 0 8 4 +4 7 — Bunyodkor
3
FarDU
FarDU FAR
3 1 0 2 8 5 +3 3 — —
4
Karakalpakstan FA
Karakalpakstan FA KAR
3 0 0 3 3 22 -19 0 — OKMK Semurg Angren
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Termez Surkhon
Termez Surkhon TER
3 2 0 1 6 4 +2 6 — —
2
Pakhtakor
Pakhtakor PAK
3 2 0 1 7 3 +4 6 — —
3
Yaypan FK
Yaypan FK YAY
3 1 0 2 3 6 -3 3 — —
4
FC Kattaqorgon
FC Kattaqorgon KAT
3 1 0 2 3 6 -3 3 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi NAS
3 2 1 0 11 2 +9 7 — —
2
FK Andijon
FK Andijon AND
3 2 1 0 12 3 +9 7 — —
3
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor SHU
3 1 0 2 5 8 -3 3 — —
4
Havokand FC
Havokand FC HAV
3 0 0 3 3 18 -15 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Vòng play-off: Vòng 16 đội