ENG U23 League Cup

Bảng xếp hạng

ENG U23 League Cup

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
West Bromwich U23
West Bromwich U23 WBR
6 4 1 1 18 8 +10 13 — —
2
Arsenal U23
Arsenal U23 ARS
6 2 2 2 11 12 -1 8 — —
3
Bournemouth U23
Bournemouth U23 BOU
6 2 2 2 8 9 -1 8 — —
4
Southampton U23
Southampton U23 SOU
6 0 3 3 7 15 -8 3 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Middlesbrough U23
Middlesbrough U23 MID
6 3 0 3 13 10 +3 9
T T
—
2
Queens Park Rangers U23
Queens Park Rangers U23 QUE
6 3 0 3 15 14 +1 9 — —
3
Blackburn Rovers U23
Blackburn Rovers U23 BLA
6 3 0 3 16 16 0 9 — —
4
Nottingham Forest U23
Nottingham Forest U23 NOT
6 3 0 3 13 17 -4 9 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Derby County U23
Derby County U23 DER
6 5 1 0 17 9 +8 16 — —
2
Charlton U23
Charlton U23 CHA
6 3 1 2 14 6 +8 10
H H
—
3
Norwich City U23
Norwich City U23 NOR
6 1 2 3 12 16 -4 5 — —
4
Reading U23
Reading U23 REA
6 1 0 5 6 18 -12 3 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Peterborough United U23
Peterborough United U23 PET
6 3 1 2 13 8 +5 10 — —
2
Sheffield United U23
Sheffield United U23 SHE
6 3 1 2 9 10 -1 10 — —
3
Everton U23
Everton U23 EVE
6 3 0 3 8 9 -1 9 — —
4
Burnley U23
Burnley U23 BUR
6 2 0 4 8 11 -3 6 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Wigan Athletic U23
Wigan Athletic U23 WIG
6 4 1 1 13 7 +6 13
B
—
2
Leeds United U23
Leeds United U23 LEE
6 2 2 2 10 10 0 8 — —
3
Sunderland U23
Sunderland U23 SUN
6 1 3 2 9 13 -4 6 — —
4
Mansfield Town U23
Mansfield Town U23 MAN
6 1 2 3 7 9 -2 5 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
West Ham United U23
West Ham United U23 WHA
6 4 1 1 11 5 +6 13 — —
2
Wolverhampton U23
Wolverhampton U23 WOL
6 3 2 1 8 6 +2 11 — —
3
Exeter City U23
Exeter City U23 EXE
6 1 2 3 9 12 -3 5 — —
4
Swansea City U23
Swansea City U23 SWA
6 0 3 3 7 12 -5 3 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Huddersfield U23
Huddersfield U23 HUD
6 5 1 0 17 3 +14 16 — —
2
Newcastle U23
Newcastle U23 NEW
6 3 1 2 9 6 +3 10 — —
3
Watford U23
Watford U23 WAT
6 2 0 4 7 15 -8 6 — —
4
Birmingham City U23
Birmingham City U23 BIR
6 1 0 5 6 15 -9 3 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Fulham U23
Fulham U23 FUL
6 5 1 0 14 4 +10 16
T T
—
2
Stoke City U23
Stoke City U23 STO
6 3 0 3 15 11 +4 9 — —
3
Colchester United U23
Colchester United U23 COL
6 1 2 3 8 10 -2 5 — —
4
Southend United U23
Southend United U23 SOU
6 1 1 4 4 16 -12 4 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua